gasconade speech
diễn văn khoác lác
gasconade style
phong cách khoác lác
gasconade boast
lời khoe khoang
gasconade tale
truyện khoác lác
gasconade attitude
thái độ khoác lác
gasconade performance
diễn xuất khoác lác
gasconade claim
khẳng định khoác lác
gasconade remark
lời nhận xét khoác lác
gasconade narrative
truyện kể khoác
gasconade display
sự phô trương khoác lác
the athlete's gasconade about his victories annoyed his teammates.
Lời khoe khoang về những chiến thắng của vận động viên đã khiến các đồng đội khó chịu.
his gasconade at the party made everyone roll their eyes.
Lời khoe khoang của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người đều phải lắc đầu.
she was known for her gasconade, often exaggerating her achievements.
Cô ấy nổi tiếng với việc khoe khoang, thường xuyên cường điệu về những thành tựu của mình.
the politician's gasconade during the debate backfired.
Lời khoe khoang của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã phản tác dụng.
his gasconade about his wealth was off-putting to many.
Lời khoe khoang về sự giàu có của anh ấy khiến nhiều người cảm thấy khó chịu.
despite his gasconade, he struggled to prove his point.
Bất chấp lời khoe khoang của anh ấy, anh ấy vẫn phải vật lộn để chứng minh quan điểm của mình.
her gasconade was entertaining, but it lacked substance.
Lời khoe khoang của cô ấy thú vị, nhưng thiếu nội dung.
the gasconade of the celebrity was a hot topic in the tabloids.
Lời khoe khoang của người nổi tiếng là một chủ đề nóng hổi trên các tờ báo lá cải.
his gasconade was met with skepticism from the audience.
Lời khoe khoang của anh ấy bị khán giả đón nhận với sự hoài nghi.
she dismissed his gasconade as mere bravado.
Cô ấy bác bỏ lời khoe khoang của anh ấy chỉ là sự khoác lác.
gasconade speech
diễn văn khoác lác
gasconade style
phong cách khoác lác
gasconade boast
lời khoe khoang
gasconade tale
truyện khoác lác
gasconade attitude
thái độ khoác lác
gasconade performance
diễn xuất khoác lác
gasconade claim
khẳng định khoác lác
gasconade remark
lời nhận xét khoác lác
gasconade narrative
truyện kể khoác
gasconade display
sự phô trương khoác lác
the athlete's gasconade about his victories annoyed his teammates.
Lời khoe khoang về những chiến thắng của vận động viên đã khiến các đồng đội khó chịu.
his gasconade at the party made everyone roll their eyes.
Lời khoe khoang của anh ấy tại bữa tiệc khiến mọi người đều phải lắc đầu.
she was known for her gasconade, often exaggerating her achievements.
Cô ấy nổi tiếng với việc khoe khoang, thường xuyên cường điệu về những thành tựu của mình.
the politician's gasconade during the debate backfired.
Lời khoe khoang của chính trị gia trong cuộc tranh luận đã phản tác dụng.
his gasconade about his wealth was off-putting to many.
Lời khoe khoang về sự giàu có của anh ấy khiến nhiều người cảm thấy khó chịu.
despite his gasconade, he struggled to prove his point.
Bất chấp lời khoe khoang của anh ấy, anh ấy vẫn phải vật lộn để chứng minh quan điểm của mình.
her gasconade was entertaining, but it lacked substance.
Lời khoe khoang của cô ấy thú vị, nhưng thiếu nội dung.
the gasconade of the celebrity was a hot topic in the tabloids.
Lời khoe khoang của người nổi tiếng là một chủ đề nóng hổi trên các tờ báo lá cải.
his gasconade was met with skepticism from the audience.
Lời khoe khoang của anh ấy bị khán giả đón nhận với sự hoài nghi.
she dismissed his gasconade as mere bravado.
Cô ấy bác bỏ lời khoe khoang của anh ấy chỉ là sự khoác lác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay