soldiers wore gasmasks during the chemical warfare training exercise.
Quân nhân đã đeo mặt nạ khí trong bài tập huấn luyện chiến tranh hóa học.
the government began distributing gasmasks to all civilians in the affected zones.
Chính phủ bắt đầu phân phát mặt nạ khí cho tất cả các công dân trong khu vực bị ảnh hưởng.
children learned how to put on gasmasks quickly during school drills.
Trẻ em học cách đeo mặt nạ khí nhanh chóng trong các buổi diễn tập tại trường học.
the factory produced thousands of gasmasks for the military stockpiles.
nhà máy sản xuất hàng nghìn mặt nạ khí cho kho dự trữ quân sự.
emergency workers checked the filters on their gasmasks before entering the contaminated area.
Các nhân viên cứu hộ kiểm tra bộ lọc trên mặt nạ khí của họ trước khi vào khu vực bị ô nhiễm.
the museum displayed antique gasmasks from world war i.
Bảo tàng trưng bày các mặt nạ khí cổ đại từ Thế chiến I.
protesters wore gasmasks to protect themselves from tear gas.
Các nhà hoạt động đeo mặt nạ khí để bảo vệ bản thân khỏi khí hơi cay.
the shortage of gasmasks created widespread fear among the population.
Sự thiếu hụt mặt nạ khí đã tạo ra nỗi sợ hãi lan rộng trong dân chúng.
families kept gasmasks in their homes as part of their emergency preparedness kit.
Các gia đình giữ mặt nạ khí trong nhà của họ như một phần của bộ đồ chuẩn bị khẩn cấp.
the soldier adjusted his gasmask to ensure a tight seal against his face.
Người lính điều chỉnh mặt nạ khí của mình để đảm bảo một lớp kín chặt với khuôn mặt.
researchers developed new gasmasks with improved filter technology.
Nghiên cứu viên đã phát triển các mặt nạ khí mới với công nghệ bộ lọc được cải tiến.
the sound was muffled by the gasmask, making communication difficult.
Âm thanh bị làm mờ bởi mặt nạ khí, khiến giao tiếp trở nên khó khăn.
soldiers wore gasmasks during the chemical warfare training exercise.
Quân nhân đã đeo mặt nạ khí trong bài tập huấn luyện chiến tranh hóa học.
the government began distributing gasmasks to all civilians in the affected zones.
Chính phủ bắt đầu phân phát mặt nạ khí cho tất cả các công dân trong khu vực bị ảnh hưởng.
children learned how to put on gasmasks quickly during school drills.
Trẻ em học cách đeo mặt nạ khí nhanh chóng trong các buổi diễn tập tại trường học.
the factory produced thousands of gasmasks for the military stockpiles.
nhà máy sản xuất hàng nghìn mặt nạ khí cho kho dự trữ quân sự.
emergency workers checked the filters on their gasmasks before entering the contaminated area.
Các nhân viên cứu hộ kiểm tra bộ lọc trên mặt nạ khí của họ trước khi vào khu vực bị ô nhiễm.
the museum displayed antique gasmasks from world war i.
Bảo tàng trưng bày các mặt nạ khí cổ đại từ Thế chiến I.
protesters wore gasmasks to protect themselves from tear gas.
Các nhà hoạt động đeo mặt nạ khí để bảo vệ bản thân khỏi khí hơi cay.
the shortage of gasmasks created widespread fear among the population.
Sự thiếu hụt mặt nạ khí đã tạo ra nỗi sợ hãi lan rộng trong dân chúng.
families kept gasmasks in their homes as part of their emergency preparedness kit.
Các gia đình giữ mặt nạ khí trong nhà của họ như một phần của bộ đồ chuẩn bị khẩn cấp.
the soldier adjusted his gasmask to ensure a tight seal against his face.
Người lính điều chỉnh mặt nạ khí của mình để đảm bảo một lớp kín chặt với khuôn mặt.
researchers developed new gasmasks with improved filter technology.
Nghiên cứu viên đã phát triển các mặt nạ khí mới với công nghệ bộ lọc được cải tiến.
the sound was muffled by the gasmask, making communication difficult.
Âm thanh bị làm mờ bởi mặt nạ khí, khiến giao tiếp trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay