gasman service
dịch vụ gasman
gasman job
công việc gasman
gasman repair
sửa chữa gasman
gasman call
cuộc gọi gasman
gasman inspection
kiểm tra gasman
gasman license
giấy phép gasman
gasman training
đào tạo gasman
gasman safety
an toàn gasman
gasman equipment
thiết bị gasman
gasman duties
nhiệm vụ gasman
the gasman came to check the heating system.
người sửa ống ga đã đến kiểm tra hệ thống sưởi.
i need to call the gasman for a leak repair.
Tôi cần gọi người sửa ống ga để sửa chữa rò rỉ.
the gasman advised us to upgrade our appliances.
Người sửa ống ga khuyên chúng tôi nâng cấp các thiết bị của mình.
we scheduled an appointment with the gasman.
Chúng tôi đã đặt lịch hẹn với người sửa ống ga.
the gasman is responsible for safety inspections.
Người sửa ống ga chịu trách nhiệm về các cuộc kiểm tra an toàn.
our gasman is very knowledgeable about the systems.
Người sửa ống ga của chúng tôi rất am hiểu về các hệ thống.
the gasman fixed the issue quickly.
Người sửa ống ga đã sửa vấn đề nhanh chóng.
it's important to hire a qualified gasman.
Điều quan trọng là phải thuê một người sửa ống ga có trình độ.
the gasman recommended regular maintenance.
Người sửa ống ga khuyên nên bảo trì thường xuyên.
we trust our gasman with all our repairs.
Chúng tôi tin tưởng người sửa ống ga của mình với tất cả các sửa chữa.
gasman service
dịch vụ gasman
gasman job
công việc gasman
gasman repair
sửa chữa gasman
gasman call
cuộc gọi gasman
gasman inspection
kiểm tra gasman
gasman license
giấy phép gasman
gasman training
đào tạo gasman
gasman safety
an toàn gasman
gasman equipment
thiết bị gasman
gasman duties
nhiệm vụ gasman
the gasman came to check the heating system.
người sửa ống ga đã đến kiểm tra hệ thống sưởi.
i need to call the gasman for a leak repair.
Tôi cần gọi người sửa ống ga để sửa chữa rò rỉ.
the gasman advised us to upgrade our appliances.
Người sửa ống ga khuyên chúng tôi nâng cấp các thiết bị của mình.
we scheduled an appointment with the gasman.
Chúng tôi đã đặt lịch hẹn với người sửa ống ga.
the gasman is responsible for safety inspections.
Người sửa ống ga chịu trách nhiệm về các cuộc kiểm tra an toàn.
our gasman is very knowledgeable about the systems.
Người sửa ống ga của chúng tôi rất am hiểu về các hệ thống.
the gasman fixed the issue quickly.
Người sửa ống ga đã sửa vấn đề nhanh chóng.
it's important to hire a qualified gasman.
Điều quan trọng là phải thuê một người sửa ống ga có trình độ.
the gasman recommended regular maintenance.
Người sửa ống ga khuyên nên bảo trì thường xuyên.
we trust our gasman with all our repairs.
Chúng tôi tin tưởng người sửa ống ga của mình với tất cả các sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay