gaspars

[Mỹ]/ˈɡæspɑː/
[Anh]/ˈɡæspər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên, thường được liên kết với một trong Ba Nhà Thông Thái trong truyền thống Kitô giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

gaspar the great

gaspar vĩ đại

gaspar's journey

hành trình của gaspar

gaspar's gift

quà tặng của gaspar

gaspar's adventure

cuộc phiêu lưu của gaspar

gaspar the wise

gaspar thông thái

gaspar's tale

câu chuyện của gaspar

gaspar's legacy

di sản của gaspar

gaspar's secret

bí mật của gaspar

gaspar's dream

giấc mơ của gaspar

gaspar the brave

gaspar quả cảm

Câu ví dụ

gaspar is known for his exceptional skills in painting.

Gaspar nổi tiếng với những kỹ năng vẽ tranh xuất sắc.

many people admire gaspar's unique style.

Nhiều người ngưỡng mộ phong cách độc đáo của Gaspar.

gaspar often collaborates with other artists.

Gaspar thường xuyên hợp tác với các nghệ sĩ khác.

have you seen gaspar's latest exhibition?

Bạn đã xem cuộc triển lãm mới nhất của Gaspar chưa?

gaspar's work has been featured in several galleries.

Tác phẩm của Gaspar đã được giới thiệu tại một số phòng trưng bày.

people are curious about gaspar's creative process.

Mọi người tò mò về quá trình sáng tạo của Gaspar.

gaspar received an award for his contributions to art.

Gaspar đã nhận được một giải thưởng cho những đóng góp của ông cho nghệ thuật.

gaspar enjoys experimenting with different mediums.

Gaspar thích thử nghiệm với các phương tiện khác nhau.

many students look up to gaspar as a mentor.

Nhiều học sinh coi Gaspar là một người cố vấn.

gaspar's influence can be seen in modern art.

Ảnh hưởng của Gaspar có thể thấy được trong nghệ thuật hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay