gastroscope

[Mỹ]/ˈɡæstəskəʊp/
[Anh]/ˈɡæstəˌskoʊp/

Dịch

n. một dụng cụ y tế để kiểm tra dạ dày; một thiết bị được sử dụng để kiểm tra bên trong dạ dày
Word Forms
số nhiềugastroscopes

Cụm từ & Cách kết hợp

gastroscope examination

khám nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope procedure

thủ thuật nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope insertion

đưa nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope findings

kết quả nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope use

sử dụng nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope images

hình ảnh nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope tips

mẹo nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope review

đánh giá nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope training

đào tạo nội soi dạ dày - tá tràng

gastroscope maintenance

bảo trì nội soi dạ dày - tá tràng

Câu ví dụ

the doctor used a gastroscope to examine the patient's stomach.

Bác sĩ đã sử dụng nội soi dạ dày để khám bụng cho bệnh nhân.

after the gastroscope procedure, the patient felt relieved.

Sau thủ thuật nội soi dạ dày, bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhõm.

it's important to follow the pre-procedure instructions before a gastroscope.

Điều quan trọng là tuân theo các hướng dẫn trước khi thực hiện nội soi dạ dày.

a gastroscope can help diagnose various gastrointestinal issues.

Nội soi dạ dày có thể giúp chẩn đoán các vấn đề về tiêu hóa khác nhau.

the patient was nervous about the gastroscope examination.

Bệnh nhân lo lắng về việc khám nội soi dạ dày.

during the gastroscope, the doctor took several biopsies.

Trong quá trình nội soi dạ dày, bác sĩ đã lấy một số mẫu sinh thiết.

recovery time after a gastroscope is usually short.

Thời gian hồi phục sau khi nội soi dạ dày thường ngắn.

patients are often sedated during a gastroscope procedure.

Bệnh nhân thường được dùng thuốc an thần trong quá trình nội soi dạ dày.

the results from the gastroscope will be available next week.

Kết quả nội soi dạ dày sẽ có vào tuần tới.

understanding the risks of a gastroscope is essential for patients.

Việc hiểu rõ những rủi ro của nội soi dạ dày là điều cần thiết đối với bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay