gastrulation

[Mỹ]/ˌɡæstrʊˈleɪʃən/
[Anh]/ˌɡæstrəˈleɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình mà một blastula đơn lớp được tổ chức lại thành một cấu trúc đa lớp được gọi là gastrula
Các dạng của từ
số nhiềugastrulations

Cụm từ & Cách kết hợp

gastrulation process

tiến trình tạo ống lưng

gastrulation stage

giai đoạn tạo ống lưng

gastrulation defects

khuyết tật trong quá trình tạo ống lưng

gastrulation movements

các chuyển động trong quá trình tạo ống lưng

gastrulation genes

các gen liên quan đến tạo ống lưng

gastrulation signaling

tín hiệu trong quá trình tạo ống lưng

gastrulation studies

các nghiên cứu về tạo ống lưng

gastrulation models

các mô hình về tạo ống lưng

gastrulation events

các sự kiện trong quá trình tạo ống lưng

gastrulation phases

các giai đoạn của quá trình tạo ống lưng

Câu ví dụ

gastrulation is a crucial phase in embryonic development.

phôi sinh là một giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển phôi thai.

during gastrulation, the three germ layers are formed.

trong quá trình phôi sinh, ba lớp phôi sinh được hình thành.

understanding gastrulation can help in developmental biology.

hiểu về phôi sinh có thể giúp ích trong sinh học phát triển.

researchers study gastrulation to learn about congenital disorders.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về phôi sinh để tìm hiểu về các dị tật bẩm sinh.

gastrulation is essential for the proper organization of tissues.

phôi sinh là điều cần thiết cho sự tổ chức đúng đắn của các mô.

abnormal gastrulation can lead to serious developmental issues.

phôi sinh bất thường có thể dẫn đến các vấn đề phát triển nghiêm trọng.

gastrulation marks the beginning of body plan establishment.

phôi sinh đánh dấu sự khởi đầu của việc thiết lập kế hoạch cơ thể.

studying gastrulation provides insights into evolution.

nghiên cứu về phôi sinh cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa.

gastrulation involves complex cellular movements and differentiation.

phôi sinh liên quan đến các chuyển động và biệt hóa tế bào phức tạp.

gastrulation is observed in many animal species.

phôi sinh được quan sát thấy ở nhiều loài động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay