gauffer

[Mỹ]/ˈɡɔːfə/
[Anh]/ˈɡɔfər/

Dịch

n. (một loại) nếp gấp hoặc viền trong quần áo hoặc mũ
Word Forms
số nhiềugauffers

Cụm từ & Cách kết hợp

gauffer paper

giấy gauffer

gauffer edge

đường viền gauffer

gauffer tool

dụng cụ gauffer

gauffer finish

hoàn thiện gauffer

gauffer line

đường gauffer

gauffer technique

kỹ thuật gauffer

gauffer design

thiết kế gauffer

gauffer style

phong cách gauffer

gauffer print

in gauffer

gauffer process

quy trình gauffer

Câu ví dụ

he decided to gauffer the edges of the paper for a decorative touch.

anh quyết định làm nhăn các cạnh của giấy để thêm một nét trang trí.

she learned how to gauffer fabric to create interesting textures.

cô ấy học cách làm nhăn vải để tạo ra những kết cấu thú vị.

the artist used a gauffer tool to enhance the design.

nghệ sĩ đã sử dụng một công cụ làm nhăn để tăng cường thiết kế.

gauffering can add depth to a simple craft project.

việc làm nhăn có thể thêm chiều sâu cho một dự án thủ công đơn giản.

she demonstrated how to gauffer the edges of the card.

cô ấy đã trình bày cách làm nhăn các cạnh của tấm thiệp.

the technique of gauffering is popular in paper arts.

kỹ thuật làm nhăn phổ biến trong các nghệ thuật làm giấy.

he practiced gauffering on various types of paper.

anh ấy đã thực hành làm nhăn trên nhiều loại giấy khác nhau.

gauffering adds a unique touch to handmade items.

việc làm nhăn thêm một nét độc đáo cho các sản phẩm tự làm.

she prefers to gauffer her scrapbook pages for a polished look.

cô ấy thích làm nhăn các trang scrapbook của mình để có vẻ ngoài bóng bẩy.

gauffering can transform ordinary materials into something special.

việc làm nhăn có thể biến những vật liệu bình thường thành điều gì đó đặc biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay