gauntnesses of life
những khắc nghiệt của cuộc đời
exploring gauntnesses
khám phá những khắc nghiệt
embracing gauntnesses
chấp nhận những khắc nghiệt
gauntnesses in art
những khắc nghiệt trong nghệ thuật
gauntnesses of nature
những khắc nghiệt của tự nhiên
reflecting gauntnesses
phản ánh những khắc nghiệt
gauntnesses and shadows
những khắc nghiệt và bóng tối
gauntnesses of existence
những khắc nghiệt của sự tồn tại
capturing gauntnesses
chụp lấy những khắc nghiệt
gauntnesses in literature
những khắc nghiệt trong văn học
her gauntnesses were evident after the long illness.
Những dáng vẻ gầy guộc của cô ấy đã rõ ràng sau cơn bệnh dài.
the gauntnesses of the old man made him look much older than he was.
Dáng vẻ gầy guộc của người đàn ông già khiến anh ta trông già hơn nhiều so với tuổi của anh ta.
despite his gauntnesses, he maintained a cheerful demeanor.
Bất chấp dáng vẻ gầy guộc của mình, anh ấy vẫn giữ được vẻ ngoài vui vẻ.
the artist captured the gauntnesses of the model beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa dáng vẻ gầy guộc của người mẫu một cách tuyệt đẹp.
her gauntnesses were a result of her strict diet.
Dáng vẻ gầy guộc của cô ấy là kết quả của chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt của cô ấy.
he looked at the gauntnesses of the stray dog with pity.
Anh ta nhìn những dáng vẻ gầy guộc của con chó hoang với lòng thương xót.
the gauntnesses of the refugees were heartbreaking.
Dáng vẻ gầy guộc của những người tị nạn thật xót xa.
her gauntnesses were a sign of her dedication to fitness.
Dáng vẻ gầy guộc của cô ấy là dấu hiệu cho thấy sự tận tâm của cô ấy đối với thể hình.
the gauntnesses of the landscape reflected the harsh winter.
Dáng vẻ gầy guộc của cảnh quan phản ánh mùa đông khắc nghiệt.
he often spoke about the gauntnesses of his childhood during tough times.
Anh ấy thường xuyên nói về những dáng vẻ gầy guộc thời thơ ấu của mình trong những thời điểm khó khăn.
gauntnesses of life
những khắc nghiệt của cuộc đời
exploring gauntnesses
khám phá những khắc nghiệt
embracing gauntnesses
chấp nhận những khắc nghiệt
gauntnesses in art
những khắc nghiệt trong nghệ thuật
gauntnesses of nature
những khắc nghiệt của tự nhiên
reflecting gauntnesses
phản ánh những khắc nghiệt
gauntnesses and shadows
những khắc nghiệt và bóng tối
gauntnesses of existence
những khắc nghiệt của sự tồn tại
capturing gauntnesses
chụp lấy những khắc nghiệt
gauntnesses in literature
những khắc nghiệt trong văn học
her gauntnesses were evident after the long illness.
Những dáng vẻ gầy guộc của cô ấy đã rõ ràng sau cơn bệnh dài.
the gauntnesses of the old man made him look much older than he was.
Dáng vẻ gầy guộc của người đàn ông già khiến anh ta trông già hơn nhiều so với tuổi của anh ta.
despite his gauntnesses, he maintained a cheerful demeanor.
Bất chấp dáng vẻ gầy guộc của mình, anh ấy vẫn giữ được vẻ ngoài vui vẻ.
the artist captured the gauntnesses of the model beautifully.
Nghệ sĩ đã khắc họa dáng vẻ gầy guộc của người mẫu một cách tuyệt đẹp.
her gauntnesses were a result of her strict diet.
Dáng vẻ gầy guộc của cô ấy là kết quả của chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt của cô ấy.
he looked at the gauntnesses of the stray dog with pity.
Anh ta nhìn những dáng vẻ gầy guộc của con chó hoang với lòng thương xót.
the gauntnesses of the refugees were heartbreaking.
Dáng vẻ gầy guộc của những người tị nạn thật xót xa.
her gauntnesses were a sign of her dedication to fitness.
Dáng vẻ gầy guộc của cô ấy là dấu hiệu cho thấy sự tận tâm của cô ấy đối với thể hình.
the gauntnesses of the landscape reflected the harsh winter.
Dáng vẻ gầy guộc của cảnh quan phản ánh mùa đông khắc nghiệt.
he often spoke about the gauntnesses of his childhood during tough times.
Anh ấy thường xuyên nói về những dáng vẻ gầy guộc thời thơ ấu của mình trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay