| số nhiều | gauntries |
gauntry crane
gauntry cần cẩu
gauntry frame
gauntry khung
gauntry system
gauntry hệ thống
gauntry lift
gauntry nâng
gauntry structure
gauntry cấu trúc
gauntry design
gauntry thiết kế
gauntry equipment
gauntry thiết bị
gauntry support
gauntry hỗ trợ
gauntry operation
gauntry vận hành
gauntry technology
gauntry công nghệ
gauntry crane
gauntry cần cẩu
gauntry frame
gauntry khung
gauntry system
gauntry hệ thống
gauntry lift
gauntry nâng
gauntry structure
gauntry cấu trúc
gauntry design
gauntry thiết kế
gauntry equipment
gauntry thiết bị
gauntry support
gauntry hỗ trợ
gauntry operation
gauntry vận hành
gauntry technology
gauntry công nghệ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay