gauntry

[Mỹ]/ˈɡɔːntri/
[Anh]/ˈɡɔːntri/

Dịch

n.cấu trúc hoặc khung để hỗ trợ thùng; cấu trúc để nâng hoặc hỗ trợ các vật thể
Word Forms
số nhiềugauntries

Cụm từ & Cách kết hợp

gauntry crane

gauntry cần cẩu

gauntry frame

gauntry khung

gauntry system

gauntry hệ thống

gauntry lift

gauntry nâng

gauntry structure

gauntry cấu trúc

gauntry design

gauntry thiết kế

gauntry equipment

gauntry thiết bị

gauntry support

gauntry hỗ trợ

gauntry operation

gauntry vận hành

gauntry technology

gauntry công nghệ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay