gautama

[Mỹ]/ˈɡɔːtə mə/
[Anh]/ˈɡɔːtə mə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ phổ biến của Siddhartha Gautama, Đức Phật lịch sử

Cụm từ & Cách kết hợp

gautama buddha

Gautama Phật

gautama's teachings

Giảng dạy của Phật

gautama's path

Con đường của Phật

gautama's life

Cuộc đời của Phật

gautama's wisdom

Trí tuệ của Phật

gautama's philosophy

Triết lý của Phật

gautama's followers

Những người theo đạo Phật

gautama's enlightenment

Sự giác ngộ của Phật

gautama's legacy

Di sản của Phật

Câu ví dụ

gautama achieved enlightenment under the bodhi tree.

Gautama đã đạt được giác ngộ dưới cây bồ đề.

many people follow the teachings of gautama buddha.

Nhiều người theo học giáo lý của Phật Gautama.

gautama emphasized the importance of meditation.

Gautama nhấn mạnh tầm quan trọng của thiền định.

in his teachings, gautama spoke about the four noble truths.

Trong giáo lý của mình, Gautama đã nói về bốn chân lý cao quý.

gautama's philosophy influences millions around the world.

Triết lý của Gautama ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới.

many temples are dedicated to gautama buddha.

Nhiều ngôi đền được dâng lên cho Phật Gautama.

gautama taught about the path to nirvana.

Gautama dạy về con đường dẫn đến Niết Bàn.

gautama's life story is inspiring to many.

Câu chuyện cuộc đời của Gautama truyền cảm hứng cho nhiều người.

understanding gautama's teachings can lead to inner peace.

Hiểu rõ giáo lý của Gautama có thể dẫn đến sự bình an nội tâm.

gautama encouraged compassion towards all living beings.

Gautama khuyến khích lòng thương xót đối với tất cả chúng sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay