sheer gawkishness
Vietnamese_translation
his gawkishness
Vietnamese_translation
her gawkishness
Vietnamese_translation
your gawkishness
Vietnamese_translation
the gawkishness
Vietnamese_translation
gawkishness in
Vietnamese_translation
display gawkishness
Vietnamese_translation
overcome gawkishness
Vietnamese_translation
such gawkishness
Vietnamese_translation
childhood gawkishness
Vietnamese_translation
his gawkishness made him stare at the speaker awkwardly.
Sự ngốc nghếch của anh khiến anh nhìn người nói một cách ngượng ngùng.
she tried to hide her gawkishness during the interview.
Cô ấy cố gắng che giấu sự ngốc nghếch của mình trong buổi phỏng vấn.
the child's gawkishness was evident when he met the celebrity.
Sự ngốc nghếch của đứa trẻ rõ ràng khi anh gặp người nổi tiếng.
his gawkishness in the workplace caused missed opportunities.
Sự ngốc nghếch của anh trong môi trường làm việc đã gây ra những cơ hội bị bỏ lỡ.
overcoming gawkishness is possible with practice.
Việc vượt qua sự ngốc nghếch là có thể với sự luyện tập.
her gawkishness at the party made her avoid conversations.
Sự ngốc nghếch của cô ấy tại bữa tiệc khiến cô tránh các cuộc trò chuyện.
his gawkishness on stage vanished after the first joke.
Sự ngốc nghếch của anh trên sân khấu biến mất sau câu chuyện hài đầu tiên.
i felt a sudden gawkishness when i saw my crush.
Tôi cảm thấy sự ngốc nghếch đột ngột khi tôi nhìn thấy người mình thích.
the teacher noticed the student's gawkishness during the exam.
Giáo viên đã nhận ra sự ngốc nghếch của học sinh trong kỳ thi.
his gawkishness when meeting new people often leads to silence.
Sự ngốc nghếch của anh khi gặp người mới thường dẫn đến sự im lặng.
we need to address the gawkishness that appears in social gatherings.
Chúng ta cần giải quyết sự ngốc nghếch xuất hiện trong các cuộc tụ họp xã hội.
her gawkishness in the meeting was misinterpreted as lack of interest.
Sự ngốc nghếch của cô ấy trong cuộc họp đã bị hiểu lầm là thiếu quan tâm.
sheer gawkishness
Vietnamese_translation
his gawkishness
Vietnamese_translation
her gawkishness
Vietnamese_translation
your gawkishness
Vietnamese_translation
the gawkishness
Vietnamese_translation
gawkishness in
Vietnamese_translation
display gawkishness
Vietnamese_translation
overcome gawkishness
Vietnamese_translation
such gawkishness
Vietnamese_translation
childhood gawkishness
Vietnamese_translation
his gawkishness made him stare at the speaker awkwardly.
Sự ngốc nghếch của anh khiến anh nhìn người nói một cách ngượng ngùng.
she tried to hide her gawkishness during the interview.
Cô ấy cố gắng che giấu sự ngốc nghếch của mình trong buổi phỏng vấn.
the child's gawkishness was evident when he met the celebrity.
Sự ngốc nghếch của đứa trẻ rõ ràng khi anh gặp người nổi tiếng.
his gawkishness in the workplace caused missed opportunities.
Sự ngốc nghếch của anh trong môi trường làm việc đã gây ra những cơ hội bị bỏ lỡ.
overcoming gawkishness is possible with practice.
Việc vượt qua sự ngốc nghếch là có thể với sự luyện tập.
her gawkishness at the party made her avoid conversations.
Sự ngốc nghếch của cô ấy tại bữa tiệc khiến cô tránh các cuộc trò chuyện.
his gawkishness on stage vanished after the first joke.
Sự ngốc nghếch của anh trên sân khấu biến mất sau câu chuyện hài đầu tiên.
i felt a sudden gawkishness when i saw my crush.
Tôi cảm thấy sự ngốc nghếch đột ngột khi tôi nhìn thấy người mình thích.
the teacher noticed the student's gawkishness during the exam.
Giáo viên đã nhận ra sự ngốc nghếch của học sinh trong kỳ thi.
his gawkishness when meeting new people often leads to silence.
Sự ngốc nghếch của anh khi gặp người mới thường dẫn đến sự im lặng.
we need to address the gawkishness that appears in social gatherings.
Chúng ta cần giải quyết sự ngốc nghếch xuất hiện trong các cuộc tụ họp xã hội.
her gawkishness in the meeting was misinterpreted as lack of interest.
Sự ngốc nghếch của cô ấy trong cuộc họp đã bị hiểu lầm là thiếu quan tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay