gaywings

[Mỹ]/ˈɡeɪwɪŋz/
[Anh]/ˈɡeɪwɪŋz/

Dịch

n. một loại cây có ít lá, cụ thể là loài được biết đến với tên gọi "lesser celandine"; lesser celandine
Word Forms
số nhiềugaywingss

Cụm từ & Cách kết hợp

gaywings design

thiết kế gaywings

gaywings pattern

mẫu gaywings

gaywings style

phong cách gaywings

gaywings collection

tập hợp gaywings

gaywings art

nghệ thuật gaywings

gaywings theme

chủ đề gaywings

gaywings project

dự án gaywings

gaywings concept

khái niệm gaywings

gaywings display

trưng bày gaywings

gaywings feature

tính năng gaywings

Câu ví dụ

gaywings are often found in wetlands.

gaywings thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

the beauty of gaywings attracts many birdwatchers.

Vẻ đẹp của gaywings thu hút nhiều người quan sát chim.

gaywings can be seen during the spring migration.

Có thể nhìn thấy gaywings trong quá trình di cư mùa xuân.

many people love to photograph gaywings in their natural habitat.

Nhiều người thích chụp ảnh gaywings trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

gaywings are known for their vibrant colors.

Gaywings nổi tiếng với màu sắc rực rỡ của chúng.

researchers study gaywings to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu gaywings để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

conservation efforts are important for protecting gaywings.

Những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ gaywings.

people often describe gaywings as elegant birds.

Người ta thường mô tả gaywings là những loài chim thanh lịch.

gaywings play a crucial role in their ecosystem.

Gaywings đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

observing gaywings can be a relaxing hobby.

Quan sát gaywings có thể là một sở thích thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay