Only with the untagged corpus and gazetteers, we train a system with an acceptable performance.
Chỉ với tập hợp văn bản chưa được gắn thẻ và các từ điển, chúng tôi mới có thể huấn luyện một hệ thống có hiệu suất chấp nhận được.
The local gazetteer contains valuable historical information.
Bản thảo địa phương chứa đựng thông tin lịch sử có giá trị.
She consulted the gazetteer to find the location of the ancient temple.
Cô ấy tham khảo bản thảo địa phương để tìm vị trí của ngôi đền cổ.
The gazetteer is a useful resource for researchers studying the region's history.
Bản thảo địa phương là một nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu nghiên cứu lịch sử của khu vực.
The gazetteer provides detailed descriptions of each village in the area.
Bản thảo địa phương cung cấp các mô tả chi tiết về mỗi ngôi làng trong khu vực.
Historians often refer to gazetteers to gather information about past events.
Các nhà sử học thường tham khảo bản thảo địa phương để thu thập thông tin về các sự kiện trong quá khứ.
The gazetteer includes maps showing the geographical features of the region.
Bản thảo địa phương bao gồm các bản đồ hiển thị các đặc điểm địa lý của khu vực.
Students used the gazetteer to research the demographic changes in the area.
Sinh viên sử dụng bản thảo địa phương để nghiên cứu những thay đổi nhân khẩu học trong khu vực.
The gazetteer is organized alphabetically by village names for easy reference.
Bản thảo địa phương được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo tên làng để dễ tra cứu.
Archaeologists rely on gazetteers to locate historical sites for excavation.
Các nhà khảo cổ học dựa vào bản thảo địa phương để tìm vị trí các địa điểm lịch sử để khai quật.
The gazetteer is a comprehensive guide to the region's cultural heritage.
Bản thảo địa phương là một hướng dẫn toàn diện về di sản văn hóa của khu vực.
Only with the untagged corpus and gazetteers, we train a system with an acceptable performance.
Chỉ với tập hợp văn bản chưa được gắn thẻ và các từ điển, chúng tôi mới có thể huấn luyện một hệ thống có hiệu suất chấp nhận được.
The local gazetteer contains valuable historical information.
Bản thảo địa phương chứa đựng thông tin lịch sử có giá trị.
She consulted the gazetteer to find the location of the ancient temple.
Cô ấy tham khảo bản thảo địa phương để tìm vị trí của ngôi đền cổ.
The gazetteer is a useful resource for researchers studying the region's history.
Bản thảo địa phương là một nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu nghiên cứu lịch sử của khu vực.
The gazetteer provides detailed descriptions of each village in the area.
Bản thảo địa phương cung cấp các mô tả chi tiết về mỗi ngôi làng trong khu vực.
Historians often refer to gazetteers to gather information about past events.
Các nhà sử học thường tham khảo bản thảo địa phương để thu thập thông tin về các sự kiện trong quá khứ.
The gazetteer includes maps showing the geographical features of the region.
Bản thảo địa phương bao gồm các bản đồ hiển thị các đặc điểm địa lý của khu vực.
Students used the gazetteer to research the demographic changes in the area.
Sinh viên sử dụng bản thảo địa phương để nghiên cứu những thay đổi nhân khẩu học trong khu vực.
The gazetteer is organized alphabetically by village names for easy reference.
Bản thảo địa phương được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái theo tên làng để dễ tra cứu.
Archaeologists rely on gazetteers to locate historical sites for excavation.
Các nhà khảo cổ học dựa vào bản thảo địa phương để tìm vị trí các địa điểm lịch sử để khai quật.
The gazetteer is a comprehensive guide to the region's cultural heritage.
Bản thảo địa phương là một hướng dẫn toàn diện về di sản văn hóa của khu vực.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now