gcos

[Mỹ]/dʒiː siː əʊ ɛs/
[Anh]/dʒi si oʊ ɛs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gcos project

gcosed the system

gcosing data

daily gcos

gcos report

gcosed successfully

gcosing process

gcos operation

gcosed yesterday

new gcos

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay