gdos

[Mỹ]/dʒiː diː əʊ ɛs/
[Anh]/dʒiː diː oʊ ɛs/

Dịch

abbr. grid-dip oscillators: thiết bị điện tử được sử dụng để đo tần số cộng hưởng của mạch.; gun direction officers: nhân viên quân sự chịu trách nhiệm hướng dẫn bắn pháo.

Câu ví dụ

the technician installed the new gdos on the server yesterday.

Kỹ thuật viên đã cài đặt gdos mới trên máy chủ vào hôm qua.

our company upgraded to the latest gdos version last week.

Công ty chúng tôi đã nâng cấp lên phiên bản gdos mới nhất tuần trước.

the gdos interface is very user-friendly and intuitive.

Giao diện gdos rất thân thiện và trực quan.

you need to configure the gdos settings before first use.

Bạn cần cấu hình cài đặt gdos trước khi sử dụng lần đầu.

the gdos system requires at least 4gb of ram to run properly.

Hệ thống gdos yêu cầu ít nhất 4gb ram để hoạt động đúng cách.

our it department supports multiple gdos platforms across the network.

Bộ phận IT của chúng tôi hỗ trợ nhiều nền tảng gdos trên toàn mạng.

the gdos commands are simple to learn and execute.

Các lệnh gdos rất dễ học và thực thi.

we encountered some compatibility issues with the old gdos software.

Chúng tôi gặp phải một số vấn đề tương thích với phần mềm gdos cũ.

the gdos installation process took approximately thirty minutes.

Quy trình cài đặt gdos mất khoảng ba mươi phút.

make sure to update your gdos regularly for better security.

Hãy đảm bảo cập nhật gdos của bạn thường xuyên để có an ninh tốt hơn.

the gdos documentation provides detailed troubleshooting guides.

Tài liệu gdos cung cấp hướng dẫn khắc phục sự cố chi tiết.

our team prefers using gdos for its reliability and performance.

Đội ngũ của chúng tôi ưa thích sử dụng gdos nhờ tính ổn định và hiệu suất của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay