gdpr

[Mỹ]/[ˌdʒiːdiːpiːˈɑːr]/
[Anh]/[ˌdʒiːdiːpiːˈɑːr]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc tuân thủ Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu
n. chữ viết tắt của Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu; quy định của EU về bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư có hiệu lực từ năm 2018

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay