geans

[US]/ɡiːən/
[UK]/ɡiːn/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại anh đào hoang dã với trái hình trái tim, cụ thể là anh đào ngọt châu Âu; anh đào ngọt châu Âu

Phrases & Collocations

gean tree

cây duối

gean fruit

quả duối

gean leaves

lá duối

gean scent

mùi hương duối

gean tea

trà duối

gean oil

dầu duối

gean cake

bánh duối

gean syrup

siro duối

gean festival

lễ hội duối

gean garden

vườn duối

Example Sentences

she has a gean for music.

Cô ấy có năng khiếu về âm nhạc.

he has a gean for cooking delicious meals.

Anh ấy có năng khiếu nấu những bữa ăn ngon miệng.

they have a gean for solving complex problems.

Họ có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.

she has a gean for painting beautiful landscapes.

Cô ấy có năng khiếu vẽ những phong cảnh đẹp.

he has a gean for understanding different cultures.

Anh ấy có năng khiếu hiểu về các nền văn hóa khác nhau.

she has a gean for learning new languages.

Cô ấy có năng khiếu học các ngôn ngữ mới.

they have a gean for making people laugh.

Họ có năng khiếu khiến mọi người cười.

he has a gean for writing engaging stories.

Anh ấy có năng khiếu viết những câu chuyện hấp dẫn.

she has a gean for designing innovative products.

Cô ấy có năng khiếu thiết kế các sản phẩm sáng tạo.

he has a gean for mathematics and physics.

Anh ấy có năng khiếu về toán học và vật lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now