geartrains

[Mỹ]/ˈɡɪətreɪnz/
[Anh]/ˈɡɪrtreɪnz/

Dịch

n. Một hệ thống các bánh răng liên kết với nhau truyền chuyển động và sức mạnh từ phần này sang phần khác của một máy; hệ thống bánh răng.

Cụm từ & Cách kết hợp

inspecting geartrains

kiểm tra hệ thống bánh răng

geartrain maintenance

bảo trì hệ thống bánh răng

geartrain failure

sự cố hệ thống bánh răng

geartrain systems

hệ thống bánh răng

replacing geartrains

thay thế hệ thống bánh răng

geartrain design

thiết kế hệ thống bánh răng

geartrain lubrication

dầu bôi trơn hệ thống bánh răng

geartrain efficiency

hiệu suất hệ thống bánh răng

geartrain noise

tiếng ồn từ hệ thống bánh răng

the geartrain

hệ thống bánh răng

Câu ví dụ

engineers often analyze complex geartrains to optimize mechanical efficiency in industrial machinery.

Kỹ sư thường phân tích các hệ thống bánh răng phức tạp để tối ưu hiệu suất cơ học trong máy móc công nghiệp.

the precision of modern geartrains allows for smooth power transmission in automotive transmissions.

Độ chính xác của các hệ thống bánh răng hiện đại cho phép truyền công suất mượt mà trong hộp số ô tô.

simple geartrains are commonly used in clock mechanisms to regulate timekeeping accuracy.

Các hệ thống bánh răng đơn giản thường được sử dụng trong cơ cấu đồng hồ để điều chỉnh độ chính xác của việc đo thời gian.

advanced geartrain modeling software helps designers predict system performance before manufacturing.

Phần mềm mô hình hóa hệ thống bánh răng tiên tiến giúp các nhà thiết kế dự đoán hiệu suất hệ thống trước khi sản xuất.

the efficiency of geartrains depends heavily on proper lubrication and alignment of components.

Hiệu suất của hệ thống bánh răng phụ thuộc rất nhiều vào việc bôi trơn đúng cách và căn chỉnh các thành phần.

mechanical engineers must consider gear ratios when designing geartrains for heavy machinery.

Kỹ sư cơ khí phải xem xét tỷ lệ bánh răng khi thiết kế hệ thống bánh răng cho máy móc nặng.

geartrain dynamics can be analyzed using computer simulations to identify potential failure points.

Động học của hệ thống bánh răng có thể được phân tích bằng cách sử dụng mô phỏng máy tính để xác định các điểm có thể xảy ra sự cố.

the complexity of geartrains in aerospace applications requires extensive testing and validation.

Độ phức tạp của hệ thống bánh răng trong ứng dụng hàng không vũ trụ đòi hỏi phải tiến hành kiểm tra và xác minh kỹ lưỡng.

proper geartrain maintenance extends the lifespan of industrial equipment significantly.

Bảo trì hệ thống bánh răng đúng cách có thể làm tăng đáng kể tuổi thọ của thiết bị công nghiệp.

compact geartrains are essential for miniaturized medical devices and precision instruments.

Các hệ thống bánh răng gọn nhẹ là rất cần thiết cho các thiết bị y tế thu nhỏ và các dụng cụ đo lường chính xác.

robotic systems rely on precise geartrain configurations for accurate movement control.

Hệ thống robot phụ thuộc vào các cấu hình hệ thống bánh răng chính xác để kiểm soát chuyển động một cách chính xác.

material selection plays a critical role in geartrain durability and performance.

Việc lựa chọn vật liệu đóng vai trò quan trọng trong độ bền và hiệu suất của hệ thống bánh răng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay