gela

[Mỹ]/ˈdʒɛlə/
[Anh]/ˈdʒɛlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gela said

gela thinks

call gela

meet gela

gela arrived

gela left

gela is coming

text gela

gela helped

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay