gelcoat

[Mỹ]/ˈdʒɛlˌkoʊt/
[Anh]/ˈdʒɛlˌkoʊt/

Dịch

n. một lớp gel bảo vệ được áp dụng lên bề mặt
Word Forms
số nhiềugelcoats

Cụm từ & Cách kết hợp

gelcoat application

thiết kế gelcoat

gelcoat repair

sửa chữa gelcoat

gelcoat finish

hoàn thiện gelcoat

gelcoat layer

lớp gelcoat

gelcoat color

màu gelcoat

gelcoat thickness

độ dày gelcoat

gelcoat protection

bảo vệ gelcoat

gelcoat adhesion

độ bám dính của gelcoat

gelcoat consistency

độ đặc của gelcoat

Câu ví dụ

the gelcoat provides a smooth finish on the surface.

gelcoat mang lại lớp hoàn thiện mịn màng trên bề mặt.

applying gelcoat can enhance the durability of the product.

việc sử dụng gelcoat có thể tăng độ bền của sản phẩm.

make sure to mix the gelcoat thoroughly before application.

hãy chắc chắn rằng bạn trộn gelcoat kỹ lưỡng trước khi sử dụng.

gelcoat is often used in boat manufacturing for its protective qualities.

gelcoat thường được sử dụng trong sản xuất thuyền do các đặc tính bảo vệ của nó.

after sanding, apply a fresh layer of gelcoat.

sau khi chà nhám, hãy thoa một lớp gelcoat mới.

gelcoat can be colored to match different designs.

gelcoat có thể được tạo màu để phù hợp với các thiết kế khác nhau.

inspect the gelcoat for any cracks or damage.

kiểm tra gelcoat xem có vết nứt hoặc hư hỏng nào không.

proper curing of gelcoat is essential for a lasting finish.

quá trình đóng rắn gelcoat đúng cách là điều cần thiết để có lớp hoàn thiện lâu dài.

gelcoat repair kits are available for quick fixes.

bộ sửa chữa gelcoat có sẵn để sửa chữa nhanh chóng.

it's important to use the right tools when applying gelcoat.

rất quan trọng để sử dụng đúng công cụ khi thoa gelcoat.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay