gelechiids

[Mỹ]/ˌdʒɛlɪˈkɪɪdz/
[Anh]/ˌdʒɛləˈkɪɪdz/

Dịch

n. họ bướm đêm được biết đến với tên gọi Gelechiidae
adj. liên quan đến họ bướm đêm Gelechiidae

Cụm từ & Cách kết hợp

gelechiids species

loài gelechiid

gelechiids larvae

ấu gelechiid

gelechiids moths

nhiệt gelechiid

gelechiids family

gia đình gelechiid

gelechiids host

chủ gelechiid

gelechiids distribution

phân bố gelechiid

gelechiids identification

nhận dạng gelechiid

gelechiids behavior

hành vi gelechiid

gelechiids ecology

sinh thái học gelechiid

gelechiids research

nghiên cứu gelechiid

Câu ví dụ

gelechiids are often studied for their unique adaptations.

các loài gelechiids thường được nghiên cứu vì những thích nghi độc đáo của chúng.

many gelechiids are pests in agricultural fields.

nhiều loài gelechiids là sâu bệnh trong các cánh đồng nông nghiệp.

the lifecycle of gelechiids can vary significantly.

vòng đời của gelechiids có thể khác nhau đáng kể.

researchers are discovering new species of gelechiids.

các nhà nghiên cứu đang phát hiện ra các loài gelechiids mới.

gelechiids play a role in the ecosystem as decomposers.

các loài gelechiids đóng vai trò trong hệ sinh thái như là những sinh vật phân hủy.

some gelechiids have striking color patterns.

một số loài gelechiids có những hoa văn màu sắc ấn tượng.

gelechiids can be found in various habitats worldwide.

các loài gelechiids có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên toàn thế giới.

understanding gelechiids helps in pest management strategies.

hiểu về gelechiids giúp trong các chiến lược quản lý sâu bệnh.

gelechiids are known for their ability to camouflage.

các loài gelechiids nổi tiếng với khả năng ngụy trang của chúng.

some gelechiids are used in biological control programs.

một số loài gelechiids được sử dụng trong các chương trình kiểm soát sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay