gellant

[Mỹ]/dʒɛl.ənt/
[Anh]/dʒɛl.ənt/

Dịch

n. một chất gây ra sự hình thành của gel

Cụm từ & Cách kết hợp

gellant agent

chất gel hóa

gellant properties

tính chất của chất gel hóa

gellant formulation

công thức gel hóa

gellant material

vật liệu gel hóa

gellant types

các loại chất gel hóa

gellant concentration

nồng độ chất gel hóa

gellant mixture

hỗn hợp gel hóa

gellant solution

dung dịch gel hóa

gellant application

ứng dụng của chất gel hóa

gellant usage

sử dụng chất gel hóa

Câu ví dụ

many desserts require a gellant to set properly.

nhiều món tráng miệng cần chất làm đông để đông lại đúng cách.

she added a gellant to the mixture for thickness.

cô ấy đã thêm chất làm đông vào hỗn hợp để tăng độ đặc.

vegetarians often look for plant-based gellants.

người ăn chay thường tìm kiếm chất làm đông có nguồn gốc thực vật.

using a gellant helps stabilize the emulsion.

sử dụng chất làm đông giúp ổn định nhũ tương.

some recipes call for agar as a gellant alternative.

một số công thức gọi là agar như một lựa chọn thay thế cho chất làm đông.

check the label for the type of gellant used.

kiểm tra nhãn để biết loại chất làm đông được sử dụng.

gellant helps improve the texture of the final product.

chất làm đông giúp cải thiện kết cấu của sản phẩm cuối cùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay