gelly

[Mỹ]/ˈdʒɛli/
[Anh]/ˈdʒɛli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc nổ gelignite
Các dạng của từ
số nhiềugellies

Cụm từ & Cách kết hợp

gelly beans

hạt đậu jelly

gelly roll

bút roll jelly

gelly pen

bút máy jelly

gelly shoes

giày jelly

gelly mask

mặt nạ jelly

gelly nails

móng tay jelly

gelly art

nghệ thuật jelly

gelly soap

xà phòng jelly

gelly candy

kẹo jelly

gelly drink

đồ uống jelly

Câu ví dụ

she applied gelly to her hair for a sleek look.

Cô ấy đã thoa gelly lên tóc để có vẻ ngoài bóng bẩy.

he used gelly to create a bold hairstyle.

Anh ấy đã sử dụng gelly để tạo kiểu tóc táo bạo.

the gelly helped to keep the curls in place all day.

Gelly đã giúp giữ cho những lọn xoăn không bị xẹp trong cả ngày.

she prefers gelly over mousse for styling her hair.

Cô ấy thích gelly hơn mousse để tạo kiểu tóc.

gelly can add shine and hold to your hairstyle.

Gelly có thể giúp tóc bóng hơn và giữ nếp tốt hơn.

he bought a new gelly to try out different styles.

Anh ấy đã mua một tuýp gelly mới để thử nhiều kiểu tóc khác nhau.

using gelly is essential for a polished look.

Sử dụng gelly là điều cần thiết để có vẻ ngoài hoàn hảo.

gelly is often used in fashion shows for dramatic effects.

Gelly thường được sử dụng trong các buổi trình diễn thời trang để tạo hiệu ứng ấn tượng.

make sure to wash out the gelly before going to bed.

Hãy nhớ rửa sạch gelly trước khi đi ngủ.

she loves experimenting with different gelly brands.

Cô ấy thích thử nghiệm với các thương hiệu gelly khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay