gemcutting

[Mỹ]//ˈdʒemˌkʌtɪŋ//
[Anh]//ˈdʒemˌkʌtɪŋ//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gemcutting industry

gemcutting tools

gemcutting techniques

gemcutting process

gemcutting workshop

gemcutting business

gemcutting trade

gemcutting equipment

gemcutting methods

gemcutting art

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay