gemm

[US]//dʒem//
[UK]//dʒem//
Frequency: Very High

Translation

abbr. Mô hình Bảo trì Điện tử Tổng quát; Bạch cầu - Hồng cầu - Bạch cầu đơn nhân - Tiểu cầu; Ma trận Nhân
n. Gemmatimonadetes (bộ vi khuẩn)
Word Forms
số nhiềugemms

Example Sentences

this small restaurant is a hidden gemm in the city.

Quán ăn nhỏ này là một viên ngọc ẩn trong thành phố.

she found a rare gemm at the antique shop.

Cô ấy đã tìm thấy một viên ngọc quý hiếm tại cửa hàng đồ cổ.

the gemm dealer showed us a beautiful collection.

Nhà buôn ngọc đã cho chúng tôi xem một bộ sưu tập tuyệt đẹp.

this beach is a gemm of the island.

Bãi biển này là một viên ngọc của hòn đảo.

he is a gemm of a friend who always helps.

Anh ấy là một người bạn quý giá luôn sẵn sàng giúp đỡ.

the crown was decorated with precious gemms.

Vương miện được trang trí bằng những viên ngọc quý giá.

my grandmother has a beautiful gemm collection.

Bà tôi có một bộ sưu tập ngọc đẹp.

that little cafe is a gemm you must visit.

Cái quán cà phê nhỏ đó là một viên ngọc mà bạn nhất định phải ghé thăm.

the museum displays valuable gemms from ancient times.

Bảo tàng trưng bày những viên ngọc quý giá từ thời cổ đại.

she wore a necklace with a sparkling gemm.

Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ với một viên ngọc lấp lánh.

the old town is a gemm waiting to be discovered.

Thành phố cổ là một viên ngọc đang chờ được khám phá.

he gave her a rare gemm as a gift.

Anh ấy tặng cô ấy một viên ngọc quý hiếm làm quà.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now