gemmae

[Mỹ]/ˈdʒɛm.i/
[Anh]/ˈdʒɛm.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của gemma; chồi nhỏ hoặc sự phát triển; thuật ngữ y học cho chồi hoặc cụm phân tử

Cụm từ & Cách kết hợp

gemmae formation

tạo thành bào tử

gemmae dispersal

phân tán bào tử

gemmae production

sản xuất bào tử

gemmae development

phát triển bào tử

gemmae structure

cấu trúc bào tử

gemmae ecology

sinh thái học của bào tử

gemmae characteristics

đặc điểm của bào tử

gemmae significance

ý nghĩa của bào tử

gemmae types

các loại bào tử

gemmae research

nghiên cứu về bào tử

Câu ví dụ

gemmae are small structures that can develop into new plants.

gemmae là những cấu trúc nhỏ có thể phát triển thành cây mới.

the gemmae of the moss are crucial for its reproduction.

gemmae của loài moss rất quan trọng cho quá trình sinh sản của nó.

during the rainy season, gemmae are dispersed by water.

Trong mùa mưa, gemmae được phát tán bởi nước.

some plants produce gemmae to survive harsh conditions.

Một số cây sản xuất gemmae để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.

gemmae can be found on the surface of the parent plant.

Gemmae có thể được tìm thấy trên bề mặt của cây mẹ.

the gemmae play a vital role in the life cycle of liverworts.

Gemmae đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của cây dương xỉ.

gemmae can be used for vegetative propagation.

Gemmae có thể được sử dụng để nhân giống vô tính.

scientists study gemmae to understand plant adaptation.

Các nhà khoa học nghiên cứu gemmae để hiểu về khả năng thích nghi của cây.

in certain species, gemmae can remain dormant for years.

Ở một số loài, gemmae có thể ở trạng thái ngủ đông trong nhiều năm.

gemmae are an important feature of many bryophytes.

Gemmae là một đặc điểm quan trọng của nhiều loài bryophytes.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay