gemmae formation
tạo thành bào tử
gemmae dispersal
phân tán bào tử
gemmae production
sản xuất bào tử
gemmae development
phát triển bào tử
gemmae structure
cấu trúc bào tử
gemmae ecology
sinh thái học của bào tử
gemmae characteristics
đặc điểm của bào tử
gemmae significance
ý nghĩa của bào tử
gemmae types
các loại bào tử
gemmae research
nghiên cứu về bào tử
gemmae are small structures that can develop into new plants.
gemmae là những cấu trúc nhỏ có thể phát triển thành cây mới.
the gemmae of the moss are crucial for its reproduction.
gemmae của loài moss rất quan trọng cho quá trình sinh sản của nó.
during the rainy season, gemmae are dispersed by water.
Trong mùa mưa, gemmae được phát tán bởi nước.
some plants produce gemmae to survive harsh conditions.
Một số cây sản xuất gemmae để sống sót trong điều kiện khắc nghiệt.
gemmae can be found on the surface of the parent plant.
Gemmae có thể được tìm thấy trên bề mặt của cây mẹ.
the gemmae play a vital role in the life cycle of liverworts.
Gemmae đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của cây dương xỉ.
gemmae can be used for vegetative propagation.
Gemmae có thể được sử dụng để nhân giống vô tính.
scientists study gemmae to understand plant adaptation.
Các nhà khoa học nghiên cứu gemmae để hiểu về khả năng thích nghi của cây.
in certain species, gemmae can remain dormant for years.
Ở một số loài, gemmae có thể ở trạng thái ngủ đông trong nhiều năm.
gemmae are an important feature of many bryophytes.
Gemmae là một đặc điểm quan trọng của nhiều loài bryophytes.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay