| số nhiều | gemmations |
gemmation process
quá trình nảy chồi
asexual gemmation
nảy chồi vô tính
gemmation stage
giai đoạn nảy chồi
gemmation rate
tỷ lệ nảy chồi
gemmation method
phương pháp nảy chồi
vegetative gemmation
nảy chồi sinh dưỡng
gemmation site
vị trí nảy chồi
gemmation in plants
nảy chồi ở thực vật
gemmation technique
kỹ thuật nảy chồi
promote gemmation
thúc đẩy nảy chồi
gemmation is a common method of asexual reproduction in certain organisms.
tái sinh là một phương pháp sinh sản vô tính phổ biến ở một số sinh vật nhất định.
during gemmation, new individuals develop from the parent organism.
trong quá trình tái sinh, các cá thể mới phát triển từ sinh vật mẹ.
scientists study gemmation to understand evolutionary processes.
các nhà khoa học nghiên cứu tái sinh để hiểu các quá trình tiến hóa.
gemmation occurs in various species of yeast and sponges.
tái sinh xảy ra ở nhiều loài men và bọt biển khác nhau.
the process of gemmation can be influenced by environmental factors.
quá trình tái sinh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
gemmation allows for rapid population growth in favorable conditions.
tái sinh cho phép tăng trưởng dân số nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.
some plants reproduce through gemmation, forming new shoots.
một số loài thực vật sinh sản bằng cách tái sinh, tạo ra những chồi mới.
gemmation is often seen in hydra and other simple organisms.
tái sinh thường được thấy ở sứa và các sinh vật đơn giản khác.
understanding gemmation can help in the study of genetics.
hiểu về tái sinh có thể giúp trong việc nghiên cứu di truyền học.
researchers are exploring the genetic mechanisms behind gemmation.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các cơ chế di truyền đằng sau tái sinh.
gemmation process
quá trình nảy chồi
asexual gemmation
nảy chồi vô tính
gemmation stage
giai đoạn nảy chồi
gemmation rate
tỷ lệ nảy chồi
gemmation method
phương pháp nảy chồi
vegetative gemmation
nảy chồi sinh dưỡng
gemmation site
vị trí nảy chồi
gemmation in plants
nảy chồi ở thực vật
gemmation technique
kỹ thuật nảy chồi
promote gemmation
thúc đẩy nảy chồi
gemmation is a common method of asexual reproduction in certain organisms.
tái sinh là một phương pháp sinh sản vô tính phổ biến ở một số sinh vật nhất định.
during gemmation, new individuals develop from the parent organism.
trong quá trình tái sinh, các cá thể mới phát triển từ sinh vật mẹ.
scientists study gemmation to understand evolutionary processes.
các nhà khoa học nghiên cứu tái sinh để hiểu các quá trình tiến hóa.
gemmation occurs in various species of yeast and sponges.
tái sinh xảy ra ở nhiều loài men và bọt biển khác nhau.
the process of gemmation can be influenced by environmental factors.
quá trình tái sinh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
gemmation allows for rapid population growth in favorable conditions.
tái sinh cho phép tăng trưởng dân số nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.
some plants reproduce through gemmation, forming new shoots.
một số loài thực vật sinh sản bằng cách tái sinh, tạo ra những chồi mới.
gemmation is often seen in hydra and other simple organisms.
tái sinh thường được thấy ở sứa và các sinh vật đơn giản khác.
understanding gemmation can help in the study of genetics.
hiểu về tái sinh có thể giúp trong việc nghiên cứu di truyền học.
researchers are exploring the genetic mechanisms behind gemmation.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các cơ chế di truyền đằng sau tái sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay