gemology

[US]/dʒɪˈmɒlədʒi/
[UK]/dʒəˈmɑːlədʒi/
Frequency: Very High

Translation

n. nghiên cứu về đá quý và đá quý giá trị

Phrases & Collocations

gemology expert

chuyên gia đá quý

gemology study

nghiên cứu đá quý

gemology course

khóa học về đá quý

gemology lab

phòng thí nghiệm đá quý

gemology tools

dụng cụ đá quý

gemology certificate

chứng chỉ đá quý

gemology research

nghiên cứu khoa học về đá quý

gemology techniques

kỹ thuật đá quý

gemology association

hiệp hội đá quý

gemology seminar

hội thảo về đá quý

Example Sentences

gemology is the study of precious stones.

ngọc học là nghiên cứu về đá quý.

she decided to pursue a career in gemology.

cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực ngọc học.

understanding gemology can enhance your jewelry collection.

hiểu biết về ngọc học có thể nâng cao bộ sưu tập trang sức của bạn.

gemology involves examining the characteristics of gems.

ngọc học liên quan đến việc kiểm tra các đặc tính của đá quý.

he enrolled in a gemology course at the local university.

anh ấy đã đăng ký một khóa học về ngọc học tại trường đại học địa phương.

her passion for gemology led her to become a gemologist.

niềm đam mê với ngọc học đã dẫn cô ấy trở thành một nhà ngọc học.

gemology can help you identify fake gemstones.

ngọc học có thể giúp bạn xác định đá quý giả.

many museums have exhibits dedicated to gemology.

nhiều viện bảo tàng có các cuộc triển lãm dành riêng cho ngọc học.

gemology requires a keen eye for detail.

ngọc học đòi hỏi sự quan sát tinh tế.

books on gemology can provide valuable insights.

các cuốn sách về ngọc học có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now