gempylid

[Mỹ]/ˈdʒempɪlɪd/
[Anh]/ˈdʒempɪlɪd/

Dịch

n. Một loại cá thuộc họ Gempylidae, thường là cá lớn, săn mồi, sống ở vùng biển sâu, bao gồm cá mackerel rắn và cá escolar, được biết đến với thịt chứa nhiều dầu.
Các dạng của từ
số nhiềugempylids

Cụm từ & Cách kết hợp

gempylid poisoning

độc tính gempylid

gempylid consumption

sử dụng gempylid

oily gempylid

gempylid dầu

avoid gempylids

tránh gempylid

gempylid toxicity

độc tính gempylid

digestive gempylid

gempylid tiêu hóa

the gempylid family

gia đình gempylid

gempylid warning

cảnh báo gempylid

greasy gempylids

gempylid béo

gempylid oil

dầu gempylid

Câu ví dụ

the gempylid is known for its oily flesh and distinctive flavor that appeals to many seafood lovers.

Loài gempylid được biết đến với thịt nhiều dầu và hương vị đặc trưng thu hút nhiều người yêu thích hải sản.

fishermen often catch gempylid in deep waters using specialized trawling equipment.

Những ngư dân thường bắt gempylid ở vùng nước sâu bằng thiết bị kéo lưới chuyên dụng.

the gempylid family includes several species of snake mackerel found throughout the pacific ocean.

Gia đình gempylid bao gồm nhiều loài cá mackerel rắn được tìm thấy khắp đại dương Thái Bình Dương.

gempylid fish are considered a delicacy in certain asian cuisines despite their strong oil content.

Cá gempylid được coi là món ngon trong một số ẩm thực châu Á bất chấp hàm lượng dầu cao của chúng.

the flesh of gempylid can cause digestive discomfort if consumed in excessive quantities.

Thịt của loài gempylid có thể gây khó chịu cho đường tiêu hóa nếu ăn quá nhiều.

some species of gempylid are highly prized in japanese fish markets for their rich flavor.

Một số loài gempylid được đánh giá cao tại các thị trường cá Nhật Bản nhờ hương vị đậm đà của chúng.

gempylid have elongated bodies and sharp predatory teeth adapted for hunting in deep sea.

Gempylid có cơ thể kéo dài và những chiếc răng sắc nhọn thích nghi để săn mồi dưới đáy biển.

the commercial harvesting of gempylid has expanded significantly over the past decade.

Sự khai thác thương mại gempylid đã mở rộng đáng kể trong thập kỷ qua.

gempylid are primarily distributed in tropical and subtropical ocean regions around the world.

Gempylid chủ yếu phân bố ở các vùng đại dương nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới.

professional chefs must properly prepare gempylid to reduce its natural oil content before serving.

Những đầu bếp chuyên nghiệp phải chuẩn bị gempylid đúng cách để giảm lượng dầu tự nhiên trước khi phục vụ.

the gempylid is commonly referred to as the snake mackerel due to its serpentine body shape.

Loài gempylid thường được gọi là cá mackerel rắn do hình dạng cơ thể uốn lượn như rắn.

recent nutritional research has examined the health benefits and risks associated with gempylid consumption.

Nghiên cứu dinh dưỡng gần đây đã xem xét các lợi ích và rủi ro sức khỏe liên quan đến việc tiêu thụ gempylid.

gempylid fish contain high levels of wax esters that can be difficult for humans to digest properly.

Cá gempylid chứa hàm lượng cao các este sáp có thể khó tiêu hóa đối với con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay