gemsbucks

[Mỹ]/ˈdʒɛmzbɒk/
[Anh]/ˈdʒɛmzbɑk/

Dịch

n. linh dương lớn châu Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

gemsbucks rewards

phần thưởng gemsbucks

gemsbucks points

điểm gemsbucks

gemsbucks exchange

trao đổi gemsbucks

gemsbucks shop

cửa hàng gemsbucks

gemsbucks balance

số dư gemsbucks

gemsbucks offers

ưu đãi gemsbucks

gemsbucks deals

khuyến mãi gemsbucks

gemsbucks program

chương trình gemsbucks

gemsbucks membership

tài khoản thành viên gemsbucks

gemsbucks benefits

lợi ích gemsbucks

Câu ví dụ

she earned gemsbucks by completing daily challenges.

Cô ấy kiếm được gemsbucks bằng cách hoàn thành các thử thách hàng ngày.

gemsbucks can be used to buy exclusive items in the game.

Gemsbucks có thể được sử dụng để mua các vật phẩm độc quyền trong trò chơi.

he saved his gemsbucks for a rare character.

Anh ấy tiết kiệm gemsbucks để mua một nhân vật hiếm.

players often trade gemsbucks for in-game resources.

Người chơi thường trao đổi gemsbucks để lấy tài nguyên trong trò chơi.

she was excited to receive gemsbucks as a reward.

Cô ấy rất vui khi nhận được gemsbucks như một phần thưởng.

gemsbucks can enhance your gaming experience significantly.

Gemsbucks có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm chơi trò chơi của bạn.

he spent all his gemsbucks on upgrades for his character.

Anh ấy đã tiêu hết tất cả gemsbucks của mình để nâng cấp nhân vật của mình.

collecting gemsbucks is essential for progressing in the game.

Việc thu thập gemsbucks là điều cần thiết để tiến bộ trong trò chơi.

she was able to unlock new levels using her gemsbucks.

Cô ấy có thể mở khóa các cấp độ mới bằng cách sử dụng gemsbucks của mình.

gemsbucks can be earned through special events and promotions.

Gemsbucks có thể kiếm được thông qua các sự kiện đặc biệt và chương trình khuyến mãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay