genericisation

[Mỹ]//ˌdʒenəˈrɪkəsaɪz(ə)n//
[Anh]//ˌdʒenəˈrɪkəsaɪz(ə)n//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

genericisation process

brand genericisation

genericisation effect

genericisation trend

genericisation risk

genericisation strategy

genericisation phenomenon

genericisation impact

genericisation example

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay