genetta

[Mỹ]/[dʒɪˈnɛtə]/
[Anh]/[dʒɪˈnɛtə]/

Dịch

n. một loài động vật có vú châu Phi nhỏ gọn, có chân dài, đuôi có vằn và tuyến mùi; lông của loài genetta, thường được sử dụng trong quá khứ với mục đích trang trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

see a genetta

Thấy một con genetta

genetta hunting

Săn genetta

genetta's scent

Khứu hương của genetta

keeping genetta

Chăm sóc genetta

genetta tracks

Dấu chân genetta

found a genetta

Tìm thấy một con genetta

genetta species

Loài genetta

genetta climbing

Genetta leo trèo

genetta habitat

Môi trường sống của genetta

protecting genetta

Bảo vệ genetta

Câu ví dụ

the zookeeper carefully observed the genetta's playful behavior.

Người quản lý sở thú cẩn thận quan sát hành vi nghịch ngợm của genetta.

researchers are studying the genetta's unique scent marking techniques.

Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các kỹ thuật đánh dấu mùi hương độc đáo của genetta.

a rare genetta sighting thrilled the wildlife photographers.

Việc bắt gặp genetta hiếm gặp đã làm cho các nhiếp ảnh gia hoang dã hào hứng.

the genetta's long tail helped it balance while climbing trees.

Đuôi dài của genetta giúp nó cân bằng khi leo cây.

we identified the tracks as belonging to a genetta in the undergrowth.

Chúng tôi xác định dấu chân thuộc về một con genetta trong khu vực cây bụi.

the conservationists are working to protect the genetta's habitat.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ môi trường sống của genetta.

the nocturnal genetta emerged from its den at dusk.

Con genetta hoạt động vào ban đêm đã xuất hiện từ hang của nó vào lúc hoàng hôn.

the museum displayed a stuffed genetta as part of its exhibit.

Bảo tàng trưng bày một con genetta nhồi bông làm phần của triển lãm của nó.

the local villagers told stories of the elusive genetta.

Các cư dân địa phương kể lại những câu chuyện về loài genetta lẩn tránh.

the genetta's diet consists mainly of insects and rodents.

Chế độ ăn của genetta chủ yếu bao gồm côn trùng và chuột.

the camera trap captured a clear image of the genetta.

Bẫy camera đã chụp được hình ảnh rõ ràng của genetta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay