genitoplasty

[Mỹ]/ˈdʒenɪtəʊplæsti/
[Anh]/ˈdʒenɪtoʊplæsti/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

genitoplasty procedure

genitoplasty surgery

undergoing genitoplasty

genitoplasty recovery

genitoplasty patient

genitoplasty cost

genitoplasty results

genitoplasty consultation

after genitoplasty

genitoplasty options

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay