genoa

[Mỹ]/'dʒenəʊə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Genoa (một vùng ở tây bắc Ý và thành phố thủ đô của nó)

Cụm từ & Cách kết hợp

Genoa city

thành phố Genoa

Genoa pesto

pesto Genoa

Genoa salami

salami Genoa

Genoa cake

bánh Genoa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay