genuinenesses

[Mỹ]/ˈdʒɛnjʊɪnəsnɪsɪz/
[Anh]/ˈdʒɛn.ju.ɪn.nəs.ɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc là thật hoặc xác thực; chất lượng của việc chân thành hoặc từ trái tim.

Cụm từ & Cách kết hợp

genuinenesses matter

sự chân thật có nghĩa

genuinenesses count

sự chân thật được tính đến

genuinenesses prevail

sự chân thật chiếm ưu thế

genuinenesses shine

sự chân thật tỏa sáng

genuinenesses emerge

sự chân thật nổi lên

genuinenesses recognized

sự chân thật được công nhận

genuinenesses appreciated

sự chân thật được đánh giá cao

genuinenesses validated

sự chân thật được xác nhận

genuinenesses celebrated

sự chân thật được tôn vinh

genuinenesses questioned

sự chân thật bị đặt câu hỏi

Câu ví dụ

we must appreciate the genuinenesses in our relationships.

chúng ta phải trân trọng những sự chân thật trong các mối quan hệ của chúng ta.

her genuinenesses made her a beloved figure in the community.

sự chân thật của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.

it's important to recognize the genuinenesses behind people's actions.

điều quan trọng là phải nhận ra những sự chân thật đằng sau hành động của con người.

the genuinenesses of his words convinced everyone.

sự chân thật trong lời nói của anh ấy đã thuyết phục tất cả mọi người.

finding genuinenesses in art can be a transformative experience.

tìm thấy sự chân thật trong nghệ thuật có thể là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời.

her genuinenesses shone through in her heartfelt speech.

sự chân thật của cô ấy tỏa sáng trong bài phát biểu chân thành của cô ấy.

people often seek genuinenesses in their friendships.

con người thường tìm kiếm sự chân thật trong tình bạn của họ.

we should cherish the genuinenesses we encounter in life.

chúng ta nên trân trọng những sự chân thật mà chúng ta gặp phải trong cuộc sống.

the genuinenesses of his emotions were evident to everyone present.

sự chân thật của cảm xúc của anh ấy là rõ ràng đối với tất cả những người có mặt.

her genuinenesses helped build trust within the team.

sự chân thật của cô ấy giúp xây dựng niềm tin trong nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay