the study of geobiogeochemistry reveals how microorganisms influence elemental cycles.
Nghiên cứu về địa sinh hóa học cho thấy vi sinh vật ảnh hưởng như thế nào đến chu trình các nguyên tố.
researchers in geobiogeochemistry analyze the interactions between geological and biological processes.
Những nhà nghiên cứu trong lĩnh vực địa sinh hóa học phân tích các tương tác giữa các quá trình địa chất và sinh học.
geobiogeochemical cycles play a crucial role in maintaining earth's climate stability.
Các chu trình địa sinh hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của khí hậu Trái Đất.
the geobiogeochemical environment of wetlands affects carbon storage capacity.
Môi trường địa sinh hóa học của vùng đất ngập nước ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ carbon.
our laboratory conducts geobiogeochemical analysis of soil samples from various ecosystems.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi tiến hành phân tích địa sinh hóa học các mẫu đất từ nhiều hệ sinh thái khác nhau.
the field of geobiogeochemistry integrates geology, biology, and chemistry to understand earth systems.
Lĩnh vực địa sinh hóa học kết hợp địa chất, sinh học và hóa học để hiểu các hệ thống Trái Đất.
geobiogeochemical processes control the distribution of nutrients in marine environments.
Các quá trình địa sinh hóa học kiểm soát sự phân bố của các chất dinh dưỡng trong môi trường biển.
recent advances in geobiogeochemistry have improved our understanding of ancient climate change.
Các tiến bộ gần đây trong địa sinh hóa học đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về sự thay đổi khí hậu cổ đại.
the geobiogeochemical system of this region has been altered by human activities.
Hệ thống địa sinh hóa học của khu vực này đã bị thay đổi bởi các hoạt động của con người.
geobiogeochemical monitoring helps predict environmental changes in sensitive ecosystems.
Giám sát địa sinh hóa học giúp dự đoán các thay đổi môi trường trong các hệ sinh thái nhạy cảm.
scientists use isotopic techniques in geobiogeochemistry to trace element pathways.
Các nhà khoa học sử dụng các kỹ thuật đồng vị trong địa sinh hóa học để theo dõi các con đường di chuyển của các nguyên tố.
the geobiogeochemical conditions of this habitat support diverse microbial communities.
Các điều kiện địa sinh hóa học của môi trường sống này hỗ trợ các cộng đồng vi sinh vật đa dạng.
the study of geobiogeochemistry reveals how microorganisms influence elemental cycles.
Nghiên cứu về địa sinh hóa học cho thấy vi sinh vật ảnh hưởng như thế nào đến chu trình các nguyên tố.
researchers in geobiogeochemistry analyze the interactions between geological and biological processes.
Những nhà nghiên cứu trong lĩnh vực địa sinh hóa học phân tích các tương tác giữa các quá trình địa chất và sinh học.
geobiogeochemical cycles play a crucial role in maintaining earth's climate stability.
Các chu trình địa sinh hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của khí hậu Trái Đất.
the geobiogeochemical environment of wetlands affects carbon storage capacity.
Môi trường địa sinh hóa học của vùng đất ngập nước ảnh hưởng đến khả năng lưu trữ carbon.
our laboratory conducts geobiogeochemical analysis of soil samples from various ecosystems.
Phòng thí nghiệm của chúng tôi tiến hành phân tích địa sinh hóa học các mẫu đất từ nhiều hệ sinh thái khác nhau.
the field of geobiogeochemistry integrates geology, biology, and chemistry to understand earth systems.
Lĩnh vực địa sinh hóa học kết hợp địa chất, sinh học và hóa học để hiểu các hệ thống Trái Đất.
geobiogeochemical processes control the distribution of nutrients in marine environments.
Các quá trình địa sinh hóa học kiểm soát sự phân bố của các chất dinh dưỡng trong môi trường biển.
recent advances in geobiogeochemistry have improved our understanding of ancient climate change.
Các tiến bộ gần đây trong địa sinh hóa học đã cải thiện hiểu biết của chúng ta về sự thay đổi khí hậu cổ đại.
the geobiogeochemical system of this region has been altered by human activities.
Hệ thống địa sinh hóa học của khu vực này đã bị thay đổi bởi các hoạt động của con người.
geobiogeochemical monitoring helps predict environmental changes in sensitive ecosystems.
Giám sát địa sinh hóa học giúp dự đoán các thay đổi môi trường trong các hệ sinh thái nhạy cảm.
scientists use isotopic techniques in geobiogeochemistry to trace element pathways.
Các nhà khoa học sử dụng các kỹ thuật đồng vị trong địa sinh hóa học để theo dõi các con đường di chuyển của các nguyên tố.
the geobiogeochemical conditions of this habitat support diverse microbial communities.
Các điều kiện địa sinh hóa học của môi trường sống này hỗ trợ các cộng đồng vi sinh vật đa dạng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now