geomancer

[Mỹ]/ˈdʒiːəʊˌmænsə/
[Anh]/ˈdʒiəˌmænsər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thực hành địa lý, bói toán bằng cách giải thích các dấu hiệu trên mặt đất hoặc các hình dạng được tạo ra bởi đất hoặc cát bị ném.
Word Forms
số nhiềugeomancers

Cụm từ & Cách kết hợp

geomancer reading

đọc bói

geomancer advice

lời khuyên của người xem bói

geomancer consultation

tư vấn về bói

geomancer services

dịch vụ xem bói

geomancer techniques

kỹ thuật xem bói

geomancer skills

kỹ năng của người xem bói

geomancer expertise

chuyên môn của người xem bói

geomancer tools

công cụ của người xem bói

geomancer analysis

phân tích của người xem bói

geomancer practice

thực hành xem bói

Câu ví dụ

the geomancer analyzed the land for its energy flow.

Người địa trạch đã phân tích đất để xác định dòng chảy năng lượng.

many people consult a geomancer before building a house.

Nhiều người tìm đến địa trạch trước khi xây nhà.

the geomancer recommended specific colors for the room.

Người địa trạch đã gợi ý những màu sắc cụ thể cho căn phòng.

she hired a geomancer to improve her business's luck.

Cô ấy thuê một người địa trạch để cải thiện may mắn cho công việc kinh doanh của mình.

the geomancer used ancient techniques to assess the site.

Người địa trạch đã sử dụng các kỹ thuật cổ xưa để đánh giá địa điểm.

consulting a geomancer can help with personal growth.

Việc tham khảo ý kiến của một người địa trạch có thể giúp ích cho sự phát triển cá nhân.

the geomancer's predictions were surprisingly accurate.

Những dự đoán của người địa trạch thật bất ngờ khi lại chính xác.

she believes in the wisdom of the geomancer's advice.

Cô ấy tin vào sự khôn ngoan trong lời khuyên của người địa trạch.

the geomancer's work is rooted in cultural traditions.

Công việc của người địa trạch có nguồn gốc từ các truyền thống văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay