anthropologists have documented various forms of geophagias across african cultures.
Những nhà nhân học đã ghi lại nhiều hình thức của geophagias trong các nền văn hóa châu Phi.
geophagias is sometimes practiced during pregnancy in certain communities.
Geophagias đôi khi được thực hành trong thời kỳ mang thai ở một số cộng đồng.
researchers have linked geophagias to iron deficiency in some populations.
Những nhà nghiên cứu đã liên kết geophagias với tình trạng thiếu sắt trong một số quần thể.
traditional geophagias rituals are still observed in parts of the amazon.
Các nghi lễ truyền thống của geophagias vẫn được thực hiện ở một số khu vực của Amazon.
geophagias involves consuming specific types of clay or soil.
Geophagias bao gồm việc tiêu thụ các loại đất sét hoặc đất đặc biệt.
the practice of geophagias has been recorded in ancient egyptian texts.
Thói quen của geophagias đã được ghi chép trong các văn bản Ai Cập cổ đại.
medical professionals warn about the health risks associated with geophagias.
Các chuyên gia y tế cảnh báo về các rủi ro sức khỏe liên quan đến geophagias.
geophagias is classified as a form of pica in medical literature.
Geophagias được phân loại là một dạng của pica trong tài liệu y khoa.
some indigenous groups practice geophagias as part of healing ceremonies.
Một số nhóm người bản địa thực hành geophagias như một phần của các nghi lễ chữa bệnh.
the prevalence of geophagias varies significantly across different regions.
Tỷ lệ phổ biến của geophagias thay đổi đáng kể ở các khu vực khác nhau.
soil chemistry plays a crucial role in understanding geophagias.
Hóa học đất đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về geophagias.
geophagias has been observed in various animal species as well.
Geophagias cũng đã được quan sát ở nhiều loài động vật khác nhau.
cultural anthropologists continue to study the significance of geophagias.
Các nhà nhân học văn hóa tiếp tục nghiên cứu ý nghĩa của geophagias.
modern healthcare workers address geophagias through education programs.
Các nhân viên y tế hiện đại giải quyết geophagias thông qua các chương trình giáo dục.
anthropologists have documented various forms of geophagias across african cultures.
Những nhà nhân học đã ghi lại nhiều hình thức của geophagias trong các nền văn hóa châu Phi.
geophagias is sometimes practiced during pregnancy in certain communities.
Geophagias đôi khi được thực hành trong thời kỳ mang thai ở một số cộng đồng.
researchers have linked geophagias to iron deficiency in some populations.
Những nhà nghiên cứu đã liên kết geophagias với tình trạng thiếu sắt trong một số quần thể.
traditional geophagias rituals are still observed in parts of the amazon.
Các nghi lễ truyền thống của geophagias vẫn được thực hiện ở một số khu vực của Amazon.
geophagias involves consuming specific types of clay or soil.
Geophagias bao gồm việc tiêu thụ các loại đất sét hoặc đất đặc biệt.
the practice of geophagias has been recorded in ancient egyptian texts.
Thói quen của geophagias đã được ghi chép trong các văn bản Ai Cập cổ đại.
medical professionals warn about the health risks associated with geophagias.
Các chuyên gia y tế cảnh báo về các rủi ro sức khỏe liên quan đến geophagias.
geophagias is classified as a form of pica in medical literature.
Geophagias được phân loại là một dạng của pica trong tài liệu y khoa.
some indigenous groups practice geophagias as part of healing ceremonies.
Một số nhóm người bản địa thực hành geophagias như một phần của các nghi lễ chữa bệnh.
the prevalence of geophagias varies significantly across different regions.
Tỷ lệ phổ biến của geophagias thay đổi đáng kể ở các khu vực khác nhau.
soil chemistry plays a crucial role in understanding geophagias.
Hóa học đất đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu về geophagias.
geophagias has been observed in various animal species as well.
Geophagias cũng đã được quan sát ở nhiều loài động vật khác nhau.
cultural anthropologists continue to study the significance of geophagias.
Các nhà nhân học văn hóa tiếp tục nghiên cứu ý nghĩa của geophagias.
modern healthcare workers address geophagias through education programs.
Các nhân viên y tế hiện đại giải quyết geophagias thông qua các chương trình giáo dục.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now