geophysical exploration
thăm dò địa vật lý
geophysical survey
khảo sát địa vật lý
geophysical data analysis
phân tích dữ liệu địa vật lý
geophysical imaging
ảnh địa vật lý
geophysical model
mô hình địa vật lý
geophysical prospecting
thăm dò địa vật lý
geophysical exploration
thăm dò địa vật lý
geophysical survey
khảo sát địa vật lý
geophysical data analysis
phân tích dữ liệu địa vật lý
geophysical imaging
ảnh địa vật lý
geophysical model
mô hình địa vật lý
geophysical prospecting
thăm dò địa vật lý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay