geophysical

[Mỹ]/ˌdʒiːəʊˈfɪzɪkl/
[Anh]/ˌdʒiːoʊˈfɪzɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc nghiên cứu các quá trình và thuộc tính vật lý của Trái Đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

geophysical exploration

thăm dò địa vật lý

geophysical survey

khảo sát địa vật lý

geophysical data analysis

phân tích dữ liệu địa vật lý

geophysical imaging

ảnh địa vật lý

geophysical model

mô hình địa vật lý

geophysical prospecting

thăm dò địa vật lý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay