| số nhiều | georgiades |
georgiade presented her research at the international conference.
Georgiade đã trình bày nghiên cứu của bà tại hội nghị quốc tế.
the restaurant owned by georgiade received excellent reviews this month.
Quán ăn thuộc sở hữu của Georgiade đã nhận được những đánh giá xuất sắc trong tháng này.
many tourists recommend visiting the gallery where georgiade works as a curator.
Nhiều du khách khuyên nên đến thăm phòng trưng bày nơi Georgiade làm giám tuyển.
georgiade has donated generously to the local art foundation over the years.
Georgiade đã đóng góp một cách hào phóng cho quỹ nghệ thuật địa phương trong nhiều năm qua.
students admire professor georgiade for her innovative teaching methods.
Người học ngưỡng mộ giáo sư Georgiade vì phương pháp giảng dạy sáng tạo của bà.
the collaboration between georgiade and the museum proved highly successful.
Sự hợp tác giữa Georgiade và bảo tàng đã chứng minh là rất thành công.
georgiade's latest novel has climbed to the top of the bestseller list.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của Georgiade đã leo lên đầu bảng xếp hạng sách bán chạy.
clients trust georgiade's expertise in corporate law matters.
Khách hàng tin tưởng vào chuyên môn của Georgiade trong các vấn đề pháp lý doanh nghiệp.
the architectural firm led by georgiade won the prestigious design award.
Công ty kiến trúc do Georgiade dẫn đầu đã giành được giải thưởng thiết kế danh giá.
georgiade currently serves on the board of several charitable organizations.
Georgiade hiện đang làm việc trong hội đồng quản trị của một số tổ chức từ thiện.
critics have praised georgiade's latest exhibition as groundbreaking work.
Các nhà phê bình đã ca ngợi triển lãm mới nhất của Georgiade là một tác phẩm đột phá.
georgiade will lead the delegation at the upcoming summit in vienna.
Georgiade sẽ dẫn đầu đoàn đại biểu tại hội nghị sắp tới ở Vienna.
georgiade presented her research at the international conference.
Georgiade đã trình bày nghiên cứu của bà tại hội nghị quốc tế.
the restaurant owned by georgiade received excellent reviews this month.
Quán ăn thuộc sở hữu của Georgiade đã nhận được những đánh giá xuất sắc trong tháng này.
many tourists recommend visiting the gallery where georgiade works as a curator.
Nhiều du khách khuyên nên đến thăm phòng trưng bày nơi Georgiade làm giám tuyển.
georgiade has donated generously to the local art foundation over the years.
Georgiade đã đóng góp một cách hào phóng cho quỹ nghệ thuật địa phương trong nhiều năm qua.
students admire professor georgiade for her innovative teaching methods.
Người học ngưỡng mộ giáo sư Georgiade vì phương pháp giảng dạy sáng tạo của bà.
the collaboration between georgiade and the museum proved highly successful.
Sự hợp tác giữa Georgiade và bảo tàng đã chứng minh là rất thành công.
georgiade's latest novel has climbed to the top of the bestseller list.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của Georgiade đã leo lên đầu bảng xếp hạng sách bán chạy.
clients trust georgiade's expertise in corporate law matters.
Khách hàng tin tưởng vào chuyên môn của Georgiade trong các vấn đề pháp lý doanh nghiệp.
the architectural firm led by georgiade won the prestigious design award.
Công ty kiến trúc do Georgiade dẫn đầu đã giành được giải thưởng thiết kế danh giá.
georgiade currently serves on the board of several charitable organizations.
Georgiade hiện đang làm việc trong hội đồng quản trị của một số tổ chức từ thiện.
critics have praised georgiade's latest exhibition as groundbreaking work.
Các nhà phê bình đã ca ngợi triển lãm mới nhất của Georgiade là một tác phẩm đột phá.
georgiade will lead the delegation at the upcoming summit in vienna.
Georgiade sẽ dẫn đầu đoàn đại biểu tại hội nghị sắp tới ở Vienna.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay