| số nhiều | geras |
gera results
kết quả gera
gera energy
năng lượng gera
gera change
thay đổi gera
gera revenue
doanh thu gera
gera interest
lãi suất gera
gera growth
sự tăng trưởng của gera
gera feedback
phản hồi của gera
gera data
dữ liệu gera
gera solutions
các giải pháp của gera
gera results
kết quả gera
gera energy
năng lượng gera
gera change
thay đổi gera
gera revenue
doanh thu gera
gera interest
lãi suất gera
gera growth
sự tăng trưởng của gera
gera feedback
phản hồi của gera
gera data
dữ liệu gera
gera solutions
các giải pháp của gera
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay