gerberts

[Mỹ]/ˈdʒɜːbərts/
[Anh]/ˈdʒɜːrbərts/

Dịch

n. dạng số nhiều của Gerbert, một danh từ riêng được dùng làm tên gọi

Cụm từ & Cách kết hợp

the gerberts

Vietnamese_translation

gerberting around

Vietnamese_translation

gerberted quickly

Vietnamese_translation

our gerberts

Vietnamese_translation

those gerberts

Vietnamese_translation

gerberting about

Vietnamese_translation

had gerberted

Vietnamese_translation

gerberting wildly

Vietnamese_translation

the gerberts'

Vietnamese_translation

gerberting continuously

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the gerberts are coming to dinner tomorrow night.

Người Gerbert sẽ đến ăn tối vào tối mai.

have you met the new neighbors, the gerberts?

Bạn đã gặp hàng xóm mới, gia đình Gerbert chưa?

the gerberts have lived here for many years.

Gia đình Gerbert đã sống ở đây nhiều năm rồi.

i think the gerberts might be your neighbors.

Tôi nghĩ gia đình Gerbert có thể là hàng xóm của bạn.

the gerberts are a really nice family.

Gia đình Gerbert là một gia đình rất tốt bụng.

the gerberts were the last guests to leave the party.

Gia đình Gerbert là những vị khách cuối cùng rời khỏi bữa tiệc.

the gerberts have two adorable children.

Gia đình Gerbert có hai đứa trẻ dễ thương.

we're looking forward to seeing the gerberts again soon.

Chúng tôi mong sớm được gặp lại gia đình Gerbert.

the gerberts live just around the corner from us.

Gia đình Gerbert sống ngay góc phố bên cạnh chúng tôi.

the gerberts are popular in our community.

Gia đình Gerbert rất được yêu mến trong cộng đồng của chúng tôi.

the gerberts have a beautiful home.

Gia đình Gerbert có một ngôi nhà rất đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay