geriatricss

[Mỹ]/dʒeri'ætriks/
[Anh]/dʒeri'ætriks/

Dịch

n. ngành y học liên quan đến sức khỏe và chăm sóc người cao tuổi

Cụm từ & Cách kết hợp

geriatricss care

chăm sóc người cao tuổi

geriatricss assessment

đánh giá về người cao tuổi

geriatricss clinic

phòng khám người cao tuổi

geriatricss specialist

chuyên gia về người cao tuổi

geriatricss services

dịch vụ về người cao tuổi

geriatricss research

nghiên cứu về người cao tuổi

geriatricss patient

bệnh nhân người cao tuổi

geriatricss education

giáo dục về người cao tuổi

geriatricss team

đội ngũ về người cao tuổi

geriatricss program

chương trình về người cao tuổi

Câu ví dụ

geriatrics is a branch of medicine that focuses on the health care of elderly people.

nghĩa khoa là một nhánh của y học tập trung vào chăm sóc sức khỏe của người lớn tuổi.

many hospitals have specialized geriatrics departments.

nhiều bệnh viện có các khoa lão khoa chuyên biệt.

training in geriatrics is essential for doctors who want to work with older patients.

việc đào tạo về lão khoa là điều cần thiết đối với các bác sĩ muốn làm việc với bệnh nhân lớn tuổi.

geriatrics involves understanding the unique needs of elderly patients.

lão khoa liên quan đến việc hiểu những nhu cầu đặc biệt của bệnh nhân lớn tuổi.

research in geriatrics is crucial for improving the quality of life for seniors.

nghiên cứu về lão khoa rất quan trọng để cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi.

geriatrics can help manage chronic diseases prevalent in older adults.

lão khoa có thể giúp quản lý các bệnh mãn tính phổ biến ở người lớn tuổi.

many medical schools now include geriatrics in their curriculum.

nhiều trường y khoa hiện nay đưa lão khoa vào chương trình giảng dạy của họ.

geriatrics emphasizes a holistic approach to patient care.

lão khoa nhấn mạnh cách tiếp cận toàn diện trong chăm sóc bệnh nhân.

professionals in geriatrics often work in interdisciplinary teams.

các chuyên gia về lão khoa thường làm việc trong các nhóm liên ngành.

geriatrics addresses both physical and mental health issues in the elderly.

lão khoa giải quyết cả các vấn đề về thể chất và sức khỏe tinh thần ở người già.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay