a germaphobe
Người sạch sẽ thái quá
being a germaphobe
là người sạch sẽ thái quá
germaphobe tendencies
nghi thức sạch sẽ thái quá
like a germaphobe
giống như người sạch sẽ thái quá
self-proclaimed germaphobe
người tự nhận là sạch sẽ thái quá
germaphobe's fear
nỗi sợ của người sạch sẽ thái quá
was a germaphobe
trước đây là người sạch sẽ thái quá
germaphobe behavior
hành vi của người sạch sẽ thái quá
true germaphobe
người sạch sẽ thái quá thực sự
germaphobe cleaning
vệ sinh kiểu người sạch sẽ thái quá
my friend is a self-proclaimed germaphobe and avoids public transportation.
Bạn tôi tự nhận mình là người sợ vi khuẩn và tránh sử dụng phương tiện công cộng.
he's a germaphobe, constantly sanitizing his hands after touching anything.
Ông ấy là người sợ vi khuẩn, liên tục khử trùng tay sau khi chạm vào bất cứ thứ gì.
she's a germaphobe with a severe fear of touching door handles.
Cô ấy là người sợ vi khuẩn, có nỗi sợ nghiêm trọng khi chạm vào tay nắm cửa.
being a germaphobe, he always carries hand sanitizer with him.
Vì là người sợ vi khuẩn, ông ấy luôn mang theo dung dịch khử trùng tay.
the germaphobe meticulously wiped down the entire airplane seat.
Người sợ vi khuẩn cẩn thận lau sạch toàn bộ ghế máy bay.
she's a germaphobe and refuses to shake hands with anyone.
Cô ấy là người sợ vi khuẩn và từ chối bắt tay bất kỳ ai.
his germaphobe tendencies made him uncomfortable at the crowded concert.
Tính cách sợ vi khuẩn của anh ấy khiến anh cảm thấy khó chịu tại buổi hòa nhạc đông đúc.
despite being a germaphobe, he enjoys visiting historical sites.
Dù là người sợ vi khuẩn, anh vẫn thích tham quan các di tích lịch sử.
the germaphobe insisted on using disposable gloves for everything.
Người sợ vi khuẩn nhất quyết sử dụng găng tay dùng một lần cho mọi thứ.
she's a germaphobe and frequently uses antibacterial wipes.
Cô ấy là người sợ vi khuẩn và thường xuyên sử dụng khăn lau khử khuẩn.
he's a germaphobe who worries about invisible germs constantly.
Ông ấy là người sợ vi khuẩn, luôn lo lắng về những vi khuẩn vô hình.
a germaphobe
Người sạch sẽ thái quá
being a germaphobe
là người sạch sẽ thái quá
germaphobe tendencies
nghi thức sạch sẽ thái quá
like a germaphobe
giống như người sạch sẽ thái quá
self-proclaimed germaphobe
người tự nhận là sạch sẽ thái quá
germaphobe's fear
nỗi sợ của người sạch sẽ thái quá
was a germaphobe
trước đây là người sạch sẽ thái quá
germaphobe behavior
hành vi của người sạch sẽ thái quá
true germaphobe
người sạch sẽ thái quá thực sự
germaphobe cleaning
vệ sinh kiểu người sạch sẽ thái quá
my friend is a self-proclaimed germaphobe and avoids public transportation.
Bạn tôi tự nhận mình là người sợ vi khuẩn và tránh sử dụng phương tiện công cộng.
he's a germaphobe, constantly sanitizing his hands after touching anything.
Ông ấy là người sợ vi khuẩn, liên tục khử trùng tay sau khi chạm vào bất cứ thứ gì.
she's a germaphobe with a severe fear of touching door handles.
Cô ấy là người sợ vi khuẩn, có nỗi sợ nghiêm trọng khi chạm vào tay nắm cửa.
being a germaphobe, he always carries hand sanitizer with him.
Vì là người sợ vi khuẩn, ông ấy luôn mang theo dung dịch khử trùng tay.
the germaphobe meticulously wiped down the entire airplane seat.
Người sợ vi khuẩn cẩn thận lau sạch toàn bộ ghế máy bay.
she's a germaphobe and refuses to shake hands with anyone.
Cô ấy là người sợ vi khuẩn và từ chối bắt tay bất kỳ ai.
his germaphobe tendencies made him uncomfortable at the crowded concert.
Tính cách sợ vi khuẩn của anh ấy khiến anh cảm thấy khó chịu tại buổi hòa nhạc đông đúc.
despite being a germaphobe, he enjoys visiting historical sites.
Dù là người sợ vi khuẩn, anh vẫn thích tham quan các di tích lịch sử.
the germaphobe insisted on using disposable gloves for everything.
Người sợ vi khuẩn nhất quyết sử dụng găng tay dùng một lần cho mọi thứ.
she's a germaphobe and frequently uses antibacterial wipes.
Cô ấy là người sợ vi khuẩn và thường xuyên sử dụng khăn lau khử khuẩn.
he's a germaphobe who worries about invisible germs constantly.
Ông ấy là người sợ vi khuẩn, luôn lo lắng về những vi khuẩn vô hình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now