gers

[Mỹ]/ʒɛʁ/
[Anh]/ʤɜrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bộ phận ở Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

biggers and better

lớn hơn và tốt hơn

gers of war

những người lính chiến tranh

the gers

những người lính

bigger gers

những người lính lớn hơn

gers in action

những người lính hành động

gers at work

những người lính làm việc

the gers' role

vai trò của những người lính

gers on stage

những người lính trên sân khấu

gers for change

những người lính vì sự thay đổi

gers in charge

những người lính chịu trách nhiệm

Câu ví dụ

many gers are set up in the countryside.

Nhiều ger được dựng lên ở vùng nông thôn.

gers are commonly used by nomadic families.

Ger thường được sử dụng bởi các gia đình du mục.

in mongolia, gers are a symbol of traditional culture.

Ở Mông Cổ, ger là biểu tượng của văn hóa truyền thống.

visitors can stay in gers to experience local life.

Du khách có thể ở lại trong ger để trải nghiệm cuộc sống địa phương.

gers are easily assembled and disassembled.

Ger dễ dàng lắp ráp và tháo dỡ.

many gers are decorated with colorful fabrics.

Nhiều ger được trang trí bằng vải nhiều màu sắc.

gers provide warmth during cold nights.

Ger cung cấp hơi ấm trong những đêm lạnh giá.

some gers are equipped with modern amenities.

Một số ger được trang bị các tiện nghi hiện đại.

gers are often found in open grasslands.

Ger thường được tìm thấy ở các đồng cỏ rộng mở.

living in gers allows families to move easily.

Sống trong ger cho phép các gia đình dễ dàng di chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay