biggers and better
lớn hơn và tốt hơn
gers of war
những người lính chiến tranh
the gers
những người lính
bigger gers
những người lính lớn hơn
gers in action
những người lính hành động
gers at work
những người lính làm việc
the gers' role
vai trò của những người lính
gers on stage
những người lính trên sân khấu
gers for change
những người lính vì sự thay đổi
gers in charge
những người lính chịu trách nhiệm
many gers are set up in the countryside.
Nhiều ger được dựng lên ở vùng nông thôn.
gers are commonly used by nomadic families.
Ger thường được sử dụng bởi các gia đình du mục.
in mongolia, gers are a symbol of traditional culture.
Ở Mông Cổ, ger là biểu tượng của văn hóa truyền thống.
visitors can stay in gers to experience local life.
Du khách có thể ở lại trong ger để trải nghiệm cuộc sống địa phương.
gers are easily assembled and disassembled.
Ger dễ dàng lắp ráp và tháo dỡ.
many gers are decorated with colorful fabrics.
Nhiều ger được trang trí bằng vải nhiều màu sắc.
gers provide warmth during cold nights.
Ger cung cấp hơi ấm trong những đêm lạnh giá.
some gers are equipped with modern amenities.
Một số ger được trang bị các tiện nghi hiện đại.
gers are often found in open grasslands.
Ger thường được tìm thấy ở các đồng cỏ rộng mở.
living in gers allows families to move easily.
Sống trong ger cho phép các gia đình dễ dàng di chuyển.
biggers and better
lớn hơn và tốt hơn
gers of war
những người lính chiến tranh
the gers
những người lính
bigger gers
những người lính lớn hơn
gers in action
những người lính hành động
gers at work
những người lính làm việc
the gers' role
vai trò của những người lính
gers on stage
những người lính trên sân khấu
gers for change
những người lính vì sự thay đổi
gers in charge
những người lính chịu trách nhiệm
many gers are set up in the countryside.
Nhiều ger được dựng lên ở vùng nông thôn.
gers are commonly used by nomadic families.
Ger thường được sử dụng bởi các gia đình du mục.
in mongolia, gers are a symbol of traditional culture.
Ở Mông Cổ, ger là biểu tượng của văn hóa truyền thống.
visitors can stay in gers to experience local life.
Du khách có thể ở lại trong ger để trải nghiệm cuộc sống địa phương.
gers are easily assembled and disassembled.
Ger dễ dàng lắp ráp và tháo dỡ.
many gers are decorated with colorful fabrics.
Nhiều ger được trang trí bằng vải nhiều màu sắc.
gers provide warmth during cold nights.
Ger cung cấp hơi ấm trong những đêm lạnh giá.
some gers are equipped with modern amenities.
Một số ger được trang bị các tiện nghi hiện đại.
gers are often found in open grasslands.
Ger thường được tìm thấy ở các đồng cỏ rộng mở.
living in gers allows families to move easily.
Sống trong ger cho phép các gia đình dễ dàng di chuyển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay