golden geum
geum vàng
geum flower
hoa geum
geum plant
cây geum
geum species
loài geum
geum root
rễ geum
geum foliage
lá geum
geum cultivar
giống geum
geum hybrid
geum lai
geum garden
vườn geum
geum bloom
nở geum
he decided to geum with her after their first date.
anh ấy quyết định đeo đá với cô ấy sau buổi hẹn hò đầu tiên.
they are planning to geum in the spring.
họ đang lên kế hoạch đeo đá vào mùa xuân.
she showed off her geum ring to her friends.
cô ấy khoe chiếc nhẫn đeo đá với bạn bè của mình.
it's important to geum with someone you trust.
rất quan trọng là phải đeo đá với người mà bạn tin tưởng.
he was nervous about the geum proposal.
anh ấy lo lắng về lời cầu hôn đeo đá.
they celebrated their geum with a big party.
họ đã ăn mừng việc đeo đá của mình với một bữa tiệc lớn.
after much thought, she accepted his geum.
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã đồng ý đeo đá của anh ấy.
his geum was a surprise for everyone.
việc đeo đá của anh ấy là một bất ngờ đối với tất cả mọi người.
they shared the news of their geum with family.
họ chia sẻ tin tức về việc đeo đá của họ với gia đình.
planning a geum can be quite stressful.
lên kế hoạch cho việc đeo đá có thể khá căng thẳng.
golden geum
geum vàng
geum flower
hoa geum
geum plant
cây geum
geum species
loài geum
geum root
rễ geum
geum foliage
lá geum
geum cultivar
giống geum
geum hybrid
geum lai
geum garden
vườn geum
geum bloom
nở geum
he decided to geum with her after their first date.
anh ấy quyết định đeo đá với cô ấy sau buổi hẹn hò đầu tiên.
they are planning to geum in the spring.
họ đang lên kế hoạch đeo đá vào mùa xuân.
she showed off her geum ring to her friends.
cô ấy khoe chiếc nhẫn đeo đá với bạn bè của mình.
it's important to geum with someone you trust.
rất quan trọng là phải đeo đá với người mà bạn tin tưởng.
he was nervous about the geum proposal.
anh ấy lo lắng về lời cầu hôn đeo đá.
they celebrated their geum with a big party.
họ đã ăn mừng việc đeo đá của mình với một bữa tiệc lớn.
after much thought, she accepted his geum.
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã đồng ý đeo đá của anh ấy.
his geum was a surprise for everyone.
việc đeo đá của anh ấy là một bất ngờ đối với tất cả mọi người.
they shared the news of their geum with family.
họ chia sẻ tin tức về việc đeo đá của họ với gia đình.
planning a geum can be quite stressful.
lên kế hoạch cho việc đeo đá có thể khá căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay