geums

[US]/ɡiːəm/
[UK]/ɡiːəm/
Frequency: Very High

Translation

n. một chi của các loài thực vật có hoa trong họ hoa hồng

Phrases & Collocations

golden geum

geum vàng

geum flower

hoa geum

geum plant

cây geum

geum species

loài geum

geum root

rễ geum

geum foliage

lá geum

geum cultivar

giống geum

geum hybrid

geum lai

geum garden

vườn geum

geum bloom

nở geum

Example Sentences

he decided to geum with her after their first date.

anh ấy quyết định đeo đá với cô ấy sau buổi hẹn hò đầu tiên.

they are planning to geum in the spring.

họ đang lên kế hoạch đeo đá vào mùa xuân.

she showed off her geum ring to her friends.

cô ấy khoe chiếc nhẫn đeo đá với bạn bè của mình.

it's important to geum with someone you trust.

rất quan trọng là phải đeo đá với người mà bạn tin tưởng.

he was nervous about the geum proposal.

anh ấy lo lắng về lời cầu hôn đeo đá.

they celebrated their geum with a big party.

họ đã ăn mừng việc đeo đá của mình với một bữa tiệc lớn.

after much thought, she accepted his geum.

sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy đã đồng ý đeo đá của anh ấy.

his geum was a surprise for everyone.

việc đeo đá của anh ấy là một bất ngờ đối với tất cả mọi người.

they shared the news of their geum with family.

họ chia sẻ tin tức về việc đeo đá của họ với gia đình.

planning a geum can be quite stressful.

lên kế hoạch cho việc đeo đá có thể khá căng thẳng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now