ghadames

[Mỹ]/ɡɑːˈdɑːmɪs/
[Anh]/ɡɑːˈdɑːmɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố oásis cổ ở phía tây bắc Libya

Câu ví dụ

ghadames is known for its unique mud-brick architecture that keeps homes cool in extreme heat.

Ghadames nổi tiếng với kiến trúc gạch đất sét độc đáo giúp giữ nhà mát trong thời tiết cực nóng.

the ancient city of ghadames is a unesco world heritage site located in libya.

Thành phố cổ Ghadames là di sản thế giới của UNESCO, nằm tại Libya.

ghadames attracts thousands of tourists who come to admire its traditional architecture.

Ghadames thu hút hàng nghìn du khách đến chiêm ngưỡng kiến trúc truyền thống của nó.

the traditional houses of ghadames feature intricate geometric patterns carved into the walls.

Các ngôi nhà truyền thống của Ghadames có những họa tiết hình học tinh xảo được chạm khắc trên tường.

visitors to ghadames are amazed by the clever covered street system that protects them from the sun.

Các du khách đến Ghadames ngạc nhiên trước hệ thống đường phố được che chắn thông minh giúp bảo vệ họ khỏi ánh nắng.

ghadames is often called the pearl of the desert because of its stunning white buildings.

Ghadames thường được gọi là "viên ngọc của sa mạc" nhờ những tòa nhà trắng tuyệt đẹp.

the old town of ghadames has narrow covered streets that connect different neighborhoods.

Thành phố cổ Ghadames có những con phố hẹp được che chắn nối kết các khu vực khác nhau.

families in ghadames have lived in the same houses for centuries, passing down traditions.

Các gia đình ở Ghadames đã sống trong cùng một ngôi nhà hàng thế kỷ, truyền lại các truyền thống.

the architecture of ghadames demonstrates how people adapted to life in the harsh sahara.

Kiến trúc của Ghadames cho thấy cách con người thích nghi với cuộc sống khắc nghiệt ở sa mạc Sahara.

ghadames represents one of the finest examples of traditional desert architecture in the world.

Ghadames là một trong những ví dụ điển hình nhất về kiến trúc sa mạc truyền thống trên thế giới.

the cultural heritage of ghadames includes music, poetry, and traditional crafts.

Di sản văn hóa của Ghadames bao gồm âm nhạc, thơ ca và các nghề thủ công truyền thống.

palm trees surround ghadames, providing shade and creating a beautiful oasis in the desert.

Các cây dừa bao quanh Ghadames, tạo bóng râm và hình thành nên một khu rừng xanh tuyệt đẹp giữa sa mạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay