ghazals

[Mỹ]/ˈɡʌzɑːlz/
[Anh]/ˈɡʌzɑːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ghazal; một thể loại thơ ca trữ tình trong tiếng Urdu và tiếng Ba Tư gồm các cặp thơ với lời lặp lại; (Ghazal) một tên riêng; một cái tên Ả Rập

Cụm từ & Cách kết hợp

the ghazals

Vietnamese_translation

writing ghazals

Vietnamese_translation

beautiful ghazals

Vietnamese_translation

traditional ghazals

Vietnamese_translation

urdu ghazals

Vietnamese_translation

love ghazals

Vietnamese_translation

heard ghazals

Vietnamese_translation

composing ghazals

Vietnamese_translation

reading ghazals

Vietnamese_translation

popular ghazals

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the poet writes beautiful ghazals about love and loss.

Người thơ viết những bài ghazal đẹp về tình yêu và nỗi mất mát.

scholars study the complex meter of traditional ghazals.

Các học giả nghiên cứu về nhịp điệu phức tạp của các bài ghazal truyền thống.

she composes ghazals in persian and urdu with equal skill.

Cô sáng tác ghazal bằng tiếng Phersian và Urdu với kỹ năng như nhau.

the anthology features romantic ghazals from the medieval period.

Bộ sưu tập này có các bài ghazal lãng mạn từ thời trung cổ.

listeners enjoy the melancholic melodies of sung ghazals.

Các khán giả tận hưởng những giai điệu buồn bã của các bài ghazal được hát.

modern poets experiment with innovative forms in ghazals.

Các nhà thơ hiện đại thử nghiệm với các hình thức sáng tạo trong ghazal.

the course explores the intricate rhyme schemes of ghazals.

Khoá học này khám phá các lược điệu phức tạp của ghazal.

his lyrical ghazals capture the essence of longing.

Các bài ghazal mang tính ca dao của anh ấy nắm bắt bản chất của nỗi nhớ.

translating ghazals requires deep cultural understanding.

Việc dịch ghazal đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa.

audiences were moved by the passionate performance of ghazals.

Các khán giả đã bị cảm động bởi màn trình diễn đầy đam mê của các bài ghazal.

classic ghazals continue to inspire contemporary poets worldwide.

Các bài ghazal cổ điển tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thơ đương đại trên toàn thế giới.

the musician adapts ancient ghazals for modern audiences.

Nhạc sĩ này thích nghi các bài ghazal cổ xưa cho khán giả hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay