the ghazals
Vietnamese_translation
writing ghazals
Vietnamese_translation
beautiful ghazals
Vietnamese_translation
traditional ghazals
Vietnamese_translation
urdu ghazals
Vietnamese_translation
love ghazals
Vietnamese_translation
heard ghazals
Vietnamese_translation
composing ghazals
Vietnamese_translation
reading ghazals
Vietnamese_translation
popular ghazals
Vietnamese_translation
the poet writes beautiful ghazals about love and loss.
Người thơ viết những bài ghazal đẹp về tình yêu và nỗi mất mát.
scholars study the complex meter of traditional ghazals.
Các học giả nghiên cứu về nhịp điệu phức tạp của các bài ghazal truyền thống.
she composes ghazals in persian and urdu with equal skill.
Cô sáng tác ghazal bằng tiếng Phersian và Urdu với kỹ năng như nhau.
the anthology features romantic ghazals from the medieval period.
Bộ sưu tập này có các bài ghazal lãng mạn từ thời trung cổ.
listeners enjoy the melancholic melodies of sung ghazals.
Các khán giả tận hưởng những giai điệu buồn bã của các bài ghazal được hát.
modern poets experiment with innovative forms in ghazals.
Các nhà thơ hiện đại thử nghiệm với các hình thức sáng tạo trong ghazal.
the course explores the intricate rhyme schemes of ghazals.
Khoá học này khám phá các lược điệu phức tạp của ghazal.
his lyrical ghazals capture the essence of longing.
Các bài ghazal mang tính ca dao của anh ấy nắm bắt bản chất của nỗi nhớ.
translating ghazals requires deep cultural understanding.
Việc dịch ghazal đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa.
audiences were moved by the passionate performance of ghazals.
Các khán giả đã bị cảm động bởi màn trình diễn đầy đam mê của các bài ghazal.
classic ghazals continue to inspire contemporary poets worldwide.
Các bài ghazal cổ điển tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thơ đương đại trên toàn thế giới.
the musician adapts ancient ghazals for modern audiences.
Nhạc sĩ này thích nghi các bài ghazal cổ xưa cho khán giả hiện đại.
the ghazals
Vietnamese_translation
writing ghazals
Vietnamese_translation
beautiful ghazals
Vietnamese_translation
traditional ghazals
Vietnamese_translation
urdu ghazals
Vietnamese_translation
love ghazals
Vietnamese_translation
heard ghazals
Vietnamese_translation
composing ghazals
Vietnamese_translation
reading ghazals
Vietnamese_translation
popular ghazals
Vietnamese_translation
the poet writes beautiful ghazals about love and loss.
Người thơ viết những bài ghazal đẹp về tình yêu và nỗi mất mát.
scholars study the complex meter of traditional ghazals.
Các học giả nghiên cứu về nhịp điệu phức tạp của các bài ghazal truyền thống.
she composes ghazals in persian and urdu with equal skill.
Cô sáng tác ghazal bằng tiếng Phersian và Urdu với kỹ năng như nhau.
the anthology features romantic ghazals from the medieval period.
Bộ sưu tập này có các bài ghazal lãng mạn từ thời trung cổ.
listeners enjoy the melancholic melodies of sung ghazals.
Các khán giả tận hưởng những giai điệu buồn bã của các bài ghazal được hát.
modern poets experiment with innovative forms in ghazals.
Các nhà thơ hiện đại thử nghiệm với các hình thức sáng tạo trong ghazal.
the course explores the intricate rhyme schemes of ghazals.
Khoá học này khám phá các lược điệu phức tạp của ghazal.
his lyrical ghazals capture the essence of longing.
Các bài ghazal mang tính ca dao của anh ấy nắm bắt bản chất của nỗi nhớ.
translating ghazals requires deep cultural understanding.
Việc dịch ghazal đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa.
audiences were moved by the passionate performance of ghazals.
Các khán giả đã bị cảm động bởi màn trình diễn đầy đam mê của các bài ghazal.
classic ghazals continue to inspire contemporary poets worldwide.
Các bài ghazal cổ điển tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà thơ đương đại trên toàn thế giới.
the musician adapts ancient ghazals for modern audiences.
Nhạc sĩ này thích nghi các bài ghazal cổ xưa cho khán giả hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay