ghettoblasters

[Mỹ]/ˈɡetəʊblɑːstəz/
[Anh]/ˈɡetoʊblæstərz/

Dịch

n. máy nghe nhạc cassette bỏ túi lớn có loa mạnh mẽ; boombox

Cụm từ & Cách kết hợp

ghettoblasters blasting

tăng âm lượng ghettoblasters

loud ghettoblasters

ghettoblasters lớn

ghettoblaster music

đang phát ghettoblasters

ghettoblaster sounds

ghettoblasters của tôi

old ghettoblasters

ghettoblasters bị hỏng

playing ghettoblasters

ghettoblasters mới

ghettoblaster culture

âm bass từ ghettoblasters

vintage ghettoblasters

khiêu vũ với ghettoblasters

ghettoblaster speakers

ghettoblasters cũ

ghettoblasters everywhere

sạc ghettoblasters

Câu ví dụ

the old man carried a vintage ghettoblaster through the neighborhood, blasting motown classics at sunrise.

Người đàn ông già mang theo một chiếc ghettoblaster cổ điển đi khắp khu phố, phát những bản nhạc classic của Motown vào lúc bình minh.

teenagers gathered around the portable ghettoblaster, dancing to the booming bass of hip-hop hits.

Thanh thiếu niên tập trung quanh chiếc ghettoblaster di động, nhảy múa theo âm trầm lớn của các ca khúc hip-hop.

she turned up the ghettoblaster, and the entire block felt the rhythmic vibrations of the music.

Cô ấy bật to chiếc ghettoblaster lên, và cả khu phố đều cảm nhận được những rung động nhịp điệu của âm nhạc.

the street vendor sold ghettoblasters alongside cassette tapes, catering to nostalgic music lovers.

Người bán hàng rong bán các chiếc ghettoblaster cùng với băng cassette, phục vụ những người yêu thích âm nhạc hoài cổ.

during the block party, the dj positioned the ghettoblaster carefully to maximize sound coverage.

Trong buổi tiệc khu phố, dj cẩn thận đặt chiếc ghettoblaster để tối đa hóa phạm vi âm thanh.

he remembered his childhood when ghettoblasters were the ultimate status symbol among teenagers.

Anh nhớ lại tuổi thơ của mình khi các chiếc ghettoblaster là biểu tượng địa vị tuyệt đối đối với lứa tuổi thanh thiếu niên.

the booming bass from the ghettoblaster echoed through the parking lot, drawing curious onlookers.

Âm trầm lớn từ chiếc ghettoblaster vang vọng khắp khu đậu xe, thu hút những người tò mò đến xem.

grandma's antique ghettoblaster still worked perfectly, playing her beloved vinyl recordings.

Chiếc ghettoblaster cổ của bà vẫn hoạt động hoàn hảo, phát những bản ghi vinyl yêu thích của bà.

the neighborhood children gathered daily near the ghettoblaster, learning dance moves from older kids.

Các em nhỏ trong khu phố thường tập trung gần chiếc ghettoblaster mỗi ngày, học các động tác nhảy từ những đứa trẻ lớn hơn.

city officials considered regulating ghettoblaster usage after numerous noise complaints from residents.

Các quan chức thành phố đã cân nhắc kiểm soát việc sử dụng ghettoblaster sau nhiều khiếu nại về ồn ào từ cư dân.

the collector showcased his rare ghettoblaster, a true gem for vintage electronics enthusiasts.

Người sưu tập đã trình bày chiếc ghettoblaster hiếm của mình, một viên ngọc thực sự đối với những người yêu thích điện tử cổ điển.

weekend parties in the city park always featured a ghettoblaster blasting loud latin music.

Các bữa tiệc cuối tuần tại công viên thành phố luôn có một chiếc ghettoblaster phát những bản nhạc Latinh lớn.

the marching band used a ghettoblaster to play practice recordings during outdoor rehearsals.

Băng nhạc múa sạp sử dụng một chiếc ghettoblaster để phát các bản ghi luyện tập trong các buổi tập ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay