| số nhiều | ghillies |
ghillie suit
áo ngụy trang dạng lưới
ghillie boots
giày ngụy trang dạng lưới
ghillie jacket
áo khoác ngụy trang dạng lưới
ghillie camouflage
ngụy trang dạng lưới
ghillie design
thiết kế dạng lưới
ghillie gear
trang bị ngụy trang dạng lưới
ghillie netting
lưới ngụy trang
ghillie style
phong cách dạng lưới
ghillie trousers
quần ngụy trang dạng lưới
ghillie vest
áo ngực ngụy trang dạng lưới
he wore a ghillie suit to blend in with the surroundings.
anh ta mặc một bộ đồ ghillie để hòa mình vào môi trường xung quanh.
the ghillie design helps hunters remain undetected.
thiết kế ghillie giúp thợ săn vẫn không bị phát hiện.
she crafted a ghillie for her outdoor photography.
cô ấy đã tạo ra một bộ ghillie cho việc chụp ảnh ngoài trời của mình.
ghillies are essential for stealth in the field.
ghillie rất cần thiết cho sự bí mật trong lĩnh vực này.
he learned how to make a ghillie from online tutorials.
anh ấy đã học cách làm một bộ ghillie từ các hướng dẫn trực tuyến.
the ghillie suit kept him warm and camouflaged.
bộ đồ ghillie giúp anh ấy ấm và ngụy trang.
using a ghillie can improve your chances of success.
sử dụng ghillie có thể cải thiện cơ hội thành công của bạn.
many military personnel wear ghillies during operations.
nhiều nhân viên quân sự mặc ghillie trong các chiến dịch.
the ghillie technique is popular among wildlife photographers.
kỹ thuật ghillie phổ biến trong số các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.
he spent hours perfecting his ghillie camouflage.
anh ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện lớp ngụy trang ghillie của mình.
ghillie suit
áo ngụy trang dạng lưới
ghillie boots
giày ngụy trang dạng lưới
ghillie jacket
áo khoác ngụy trang dạng lưới
ghillie camouflage
ngụy trang dạng lưới
ghillie design
thiết kế dạng lưới
ghillie gear
trang bị ngụy trang dạng lưới
ghillie netting
lưới ngụy trang
ghillie style
phong cách dạng lưới
ghillie trousers
quần ngụy trang dạng lưới
ghillie vest
áo ngực ngụy trang dạng lưới
he wore a ghillie suit to blend in with the surroundings.
anh ta mặc một bộ đồ ghillie để hòa mình vào môi trường xung quanh.
the ghillie design helps hunters remain undetected.
thiết kế ghillie giúp thợ săn vẫn không bị phát hiện.
she crafted a ghillie for her outdoor photography.
cô ấy đã tạo ra một bộ ghillie cho việc chụp ảnh ngoài trời của mình.
ghillies are essential for stealth in the field.
ghillie rất cần thiết cho sự bí mật trong lĩnh vực này.
he learned how to make a ghillie from online tutorials.
anh ấy đã học cách làm một bộ ghillie từ các hướng dẫn trực tuyến.
the ghillie suit kept him warm and camouflaged.
bộ đồ ghillie giúp anh ấy ấm và ngụy trang.
using a ghillie can improve your chances of success.
sử dụng ghillie có thể cải thiện cơ hội thành công của bạn.
many military personnel wear ghillies during operations.
nhiều nhân viên quân sự mặc ghillie trong các chiến dịch.
the ghillie technique is popular among wildlife photographers.
kỹ thuật ghillie phổ biến trong số các nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.
he spent hours perfecting his ghillie camouflage.
anh ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện lớp ngụy trang ghillie của mình.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now